Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
ITC 8113 PW7 - ITC 8113 PW7 2402961 PHOENIX CONTACT Tablet PC
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

ITC 8113 PW7

ITC 8113 PW7 2402961 PHOENIX CONTACT Tablet PC

$0.00 USD
4555 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4055626177267
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2402961
(Trưng bày): Microphone
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4055626177267
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2402961
(Trưng bày) Microphone
Trang danh mục Page 41 (C-6-2017)
Đơn vị đóng gói 1 pc
RAM (Màn hình) 8 GB DDR3
Âm thanh (Màn hình) Integrated stereo loudspeakers
(Cung cấp thiết bị) No hazardous substances above threshold values
Camera (Màn hình) 5 megapixels with mechanical autofocus
Làm mát (Màn hình) active
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mạng (Hiển thị) 1x Ethernet (10/100/1000 Mbps), RJ45
Bộ xử lý (Màn hình) Intel®Core™ i5 4300U 1.90 GHz
Mã số thuế quan hải quan 84713000
Màn hình (Kích thước) 33.8 cm/13.3" TFT
Giao diện (Hiển thị) 2x USB 3.0
Bộ nhớ lưu trữ lớn (Màn hình) 2.5" SSD, 120 GB (SATA)
Trọng lượng (Dữ liệu máy tính) 1800 g
Card đồ họa (Màn hình) Intel®HD Graphics
Đèn nền (Kích thước) LED
Tiêu chuẩn RoHS Trung Quốc (Cung cấp thiết bị) Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e
Hệ điều hành (Màn hình) Windows®7 Ultimate (64-Bit)
Loại lắp đặt (Dữ liệu máy tính) Mobile application
Công nghệ cảm ứng (Kích thước) projective-capacitive, ten-touch control
Mức độ bảo vệ (Tổng quát) IP65 (on the front), IP53 (on the back)
Độ phân giải màn hình (Kích thước) 1920 x 1080 Pixel(s) (Full HD)
MTBF đèn nền màn hình (Kích thước) > 50000 h
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 2,200.000 g
Bộ nguồn (Điều kiện môi trường xung quanh) 20 V/3.5 A external
Công nghệ pin (Điều kiện môi trường xung quanh) Lithium-Ion (Smart battery)
Các phím vận hành tùy chọn (Dữ liệu máy tính) 6 additional keys (on/off button, software keyboard, switch task Alt + ESC, right mouse button, user-specific function, SHIFT key (brightness and volume))
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Tổng quát) 0 °C ... 40 °C
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Tổng quát) 10 % ... 85 % (non-condensing)
Số lượng khe cắm pin (Điều kiện môi trường xung quanh) 2
Kích thước bên ngoài: chiều rộng, chiều cao, chiều sâu (Lưu ý) 356 mm x 262 mm x 42 mm (73 mm with folded-out supporting feet)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Tổng quát) 10 % ... 85 % (non-condensing)

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top