| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4055626633879 |
| Mã đơn hàng | 1045379 |
| (Bản vẽ) | |
| Trang danh mục | Page 213 (C-4-2019) |
| Đơn vị đóng gói | 1 |
| Số (Tổng quát) | 1 |
| (Chỉ thị EMC) | EN 61000-6-3 |
| ETIM 6.0 (eCl@ss) | EC002300 |
| ETIM 7.0 (eCl@ss) | EC002300 |
| Giao diện (Tổng quát) | Ethernet |
| Chiến dịch (Tổng quát) | via Proficloud application and web interface |
| Mã số thuế quan hải quan | 85437090 |
| Biểu tượng (Hình vẽ) | |
| Độ cao (Kích thước) | ≤ 2000 m (amsl (above mean sea level)) |
| Tốc độ lấy mẫu (Tổng quát) | 500 kHz |
| Sơ đồ khối (Hình vẽ) | |
| Chức năng cơ bản (Tổng quát) | Acquisition of sensor data |
| Loại (Điều kiện môi trường xung quanh) | DIN rail module, one-piece |
| Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) | traffic grey A RAL 7042 |
| Ren vít (Kết nối) | M3 |
| Phương thức kết nối (Tổng quát) | RJ45 |
| Độ dốc ngang (Bản vẽ) | 1.3 Div. |
| Dòng điện hoạt động (Tổng quát) | ≤ 70 mA |
| Điện áp hoạt động (Tổng quát) | 24 V DC (-15% ... +20% including all tolerances and ripple) |
| Tốc độ truyền động (Tổng quát) | 10/100 Mbps |
| eCl@ss 9.0 (Phân loại) | 27200316 |
| Tên kết nối (Connections) | SPD remote indication contact monitoring |
| Lưu ý (Đặc điểm điển hình) | The T connector can be used to bridge the supply voltage. It can be snapped onto a 35 mm DIN rail according to EN 60715. |
| Chiều dài tước vỏ (Kết nối) | 8 mm |
| Phương thức kết nối (Connections) | Screw terminal block |
| Thời gian đo tối đa (chung) | 1 s |
| Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) | DIN rail: 35 mm |
| Nền tảng đám mây (Điều kiện môi trường xung quanh) | Proficloud |
| Vật liệu nhà ở (Điều kiện môi trường xung quanh) | Polyamide |
| REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) | Lead 7439-92-1 |
| Ren vít (Đặc điểm điển hình) | M3 |
| Lưu ý về phương thức kết nối (Tổng quát) | pluggable |
| Tên kết nối (Đặc điểm điển hình) | 24 V supply |
| Tiêu chuẩn/quy cách (Chỉ thị EMC) | EN 61000-6-2 |
| Khả năng miễn dịch với EF (Tiếp xúc chỉ định từ xa) | Noise immunity test in accordance with EN 61000-6-2 Electromagnetic fields EN 61000-4-3/IEC 61000-4-3 Criterion A, Field intensity: 10 V/m |
| Chiều dài bóc tách (Đặc điểm điển hình) | 8 mm |
| Phương pháp kết nối (Đặc điểm điển hình) | Screw terminal block |
| Khả năng chống tĩnh điện (tiếp điểm chỉ thị từ xa) | Noise immunity test in accordance with EN 61000-6-2 Electrostatic discharge (ESD) EN 61000-4-2/IEC 61000-4-2 Criterion B, 6 kV contact discharge, 8 kV air discharge |
| Mô-men xoắn siết chặt (Đặc điểm điển hình) | 0.5 Nm ... 0.6 Nm |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -25 °C ... 60 °C |
| Khả năng chống nhiễu (Tiếp điểm báo hiệu từ xa) | Noise immunity test in accordance with EN 61000-6-2 Fast transients (burst) EN 61000-4-4/IEC 61000-4-4 Criterion A, 2.2 kV |
| Khả năng miễn dịch với xung điện (Liên hệ chỉ định từ xa) | Noise immunity test in accordance with EN 61000-6-2 Transient overvoltage (surge) EN 61000-4-5/IEC 61000-4-5 Criterion B; DC supply lines: ±0.5 kV/±1 kV (symmetrical/asymmetrical), fieldbus cable shielding: ±1 kV |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) | 30 % ... 95 % (non-condensing) |
| Hỗ trợ điện toán đám mây (trong điều kiện môi trường xung quanh) | yes |
| Các giá trị có thể phát hiện được (cường độ dòng điện) (Tổng quát) | 100 A ... 40 kA |
| Số lượng kết nối (Đặc điểm điển hình) | 4 |
| Phát xạ nhiễu (Tiếp điểm chỉ báo từ xa) | Noise immunity test in accordance with EN 61000-6-2 Noise emission EN 61000-6-3/IEC 61000-6-3 Class B |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -35 °C ... 85 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | 30 % ... 95 % (non-condensing) |
| Khả năng tương thích điện từ (Tiếp điểm chỉ báo từ xa) | Conformance with EMC Directive 2014/30/EU |
| Khả năng chống nhiễu dẫn truyền (Tiếp điểm chỉ thị từ xa) | Noise immunity test in accordance with EN 61000-6-2 Conducted interference EN 61000-4-6/IEC 61000-4-6 Criterion A, Test voltage 10 V |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành