Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
IPCH-4X-PCL-TCP-24DC-UT - IPCH-4X-PCL-TCP-24DC-UT 1045379 PHOENIX CONTACT Evaluation unit for the real-time recording of surge current..
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

IPCH-4X-PCL-TCP-24DC-UT

IPCH-4X-PCL-TCP-24DC-UT 1045379 PHOENIX CONTACT Evaluation unit for the real-time recording of surge current..

$0.00 USD
3763 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4055626633879
Mã đơn hàng: 1045379
(Bản vẽ):
Trang danh mục: Page 213 (C-4-2019)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4055626633879
Mã đơn hàng 1045379
(Bản vẽ)
Trang danh mục Page 213 (C-4-2019)
Đơn vị đóng gói 1
Số (Tổng quát) 1
(Chỉ thị EMC) EN 61000-6-3
ETIM 6.0 (eCl@ss) EC002300
ETIM 7.0 (eCl@ss) EC002300
Giao diện (Tổng quát) Ethernet
Chiến dịch (Tổng quát) via Proficloud application and web interface
Mã số thuế quan hải quan 85437090
Biểu tượng (Hình vẽ)
Độ cao (Kích thước) ≤ 2000 m (amsl (above mean sea level))
Tốc độ lấy mẫu (Tổng quát) 500 kHz
Sơ đồ khối (Hình vẽ)
Chức năng cơ bản (Tổng quát) Acquisition of sensor data
Loại (Điều kiện môi trường xung quanh) DIN rail module, one-piece
Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) traffic grey A RAL 7042
Ren vít (Kết nối) M3
Phương thức kết nối (Tổng quát) RJ45
Độ dốc ngang (Bản vẽ) 1.3 Div.
Dòng điện hoạt động (Tổng quát) ≤ 70 mA
Điện áp hoạt động (Tổng quát) 24 V DC (-15% ... +20% including all tolerances and ripple)
Tốc độ truyền động (Tổng quát) 10/100 Mbps
eCl@ss 9.0 (Phân loại) 27200316
Tên kết nối (Connections) SPD remote indication contact monitoring
Lưu ý (Đặc điểm điển hình) The T connector can be used to bridge the supply voltage. It can be snapped onto a 35 mm DIN rail according to EN 60715.
Chiều dài tước vỏ (Kết nối) 8 mm
Phương thức kết nối (Connections) Screw terminal block
Thời gian đo tối đa (chung) 1 s
Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) DIN rail: 35 mm
Nền tảng đám mây (Điều kiện môi trường xung quanh) Proficloud
Vật liệu nhà ở (Điều kiện môi trường xung quanh) Polyamide
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) Lead 7439-92-1
Ren vít (Đặc điểm điển hình) M3
Lưu ý về phương thức kết nối (Tổng quát) pluggable
Tên kết nối (Đặc điểm điển hình) 24 V supply
Tiêu chuẩn/quy cách (Chỉ thị EMC) EN 61000-6-2
Khả năng miễn dịch với EF (Tiếp xúc chỉ định từ xa) Noise immunity test in accordance with EN 61000-6-2 Electromagnetic fields EN 61000-4-3/IEC 61000-4-3 Criterion A, Field intensity: 10 V/m
Chiều dài bóc tách (Đặc điểm điển hình) 8 mm
Phương pháp kết nối (Đặc điểm điển hình) Screw terminal block
Khả năng chống tĩnh điện (tiếp điểm chỉ thị từ xa) Noise immunity test in accordance with EN 61000-6-2 Electrostatic discharge (ESD) EN 61000-4-2/IEC 61000-4-2 Criterion B, 6 kV contact discharge, 8 kV air discharge
Mô-men xoắn siết chặt (Đặc điểm điển hình) 0.5 Nm ... 0.6 Nm
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 60 °C
Khả năng chống nhiễu (Tiếp điểm báo hiệu từ xa) Noise immunity test in accordance with EN 61000-6-2 Fast transients (burst) EN 61000-4-4/IEC 61000-4-4 Criterion A, 2.2 kV
Khả năng miễn dịch với xung điện (Liên hệ chỉ định từ xa) Noise immunity test in accordance with EN 61000-6-2 Transient overvoltage (surge) EN 61000-4-5/IEC 61000-4-5 Criterion B; DC supply lines: ±0.5 kV/±1 kV (symmetrical/asymmetrical), fieldbus cable shielding: ±1 kV
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 30 % ... 95 % (non-condensing)
Hỗ trợ điện toán đám mây (trong điều kiện môi trường xung quanh) yes
Các giá trị có thể phát hiện được (cường độ dòng điện) (Tổng quát) 100 A ... 40 kA
Số lượng kết nối (Đặc điểm điển hình) 4
Phát xạ nhiễu (Tiếp điểm chỉ báo từ xa) Noise immunity test in accordance with EN 61000-6-2 Noise emission EN 61000-6-3/IEC 61000-6-3 Class B
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -35 °C ... 85 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 30 % ... 95 % (non-condensing)
Khả năng tương thích điện từ (Tiếp điểm chỉ báo từ xa) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Khả năng chống nhiễu dẫn truyền (Tiếp điểm chỉ thị từ xa) Noise immunity test in accordance with EN 61000-6-2 Conducted interference EN 61000-4-6/IEC 61000-4-6 Criterion A, Test voltage 10 V

Mô tả sản phẩm

Evaluation unit for recording transient currents and transient overvoltages using external sensor cables. Communication of measurement data via Ethernet to PROFICLOUD. The data evaluated in the cloud
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Thông tin kỹ thuật chi tiết

Block diagram

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top