Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
INJ 2113-T - INJ 2113-T 1004066 PHOENIX CONTACT Injector
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

INJ 2113-T

INJ 2113-T 1004066 PHOENIX CONTACT Injector

$0.00 USD
4703 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4055626472362
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 1004066
(Tổng quan): 1.34 A (48 V DC)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4055626472362
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 1004066
(Tổng quan) 1.34 A (48 V DC)
(Chức năng) Class I, Division 2, Groups A, B, C, D
Độ sâu (Ghi chú) 120 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 30.2 mm
Chiều cao (Ghi chú) 130 mm
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Tín hiệu (Chức năng) ± 1 kV (Data line, asymmetrical)
UL, Hoa Kỳ (Chức năng) UL 60079-0 Ed. 6 / UL 60079-15 Ed. 4
Bình luận (Chức năng) Criterion B
Mã số thuế quan hải quan 85176200
(Điều kiện môi trường xung quanh) Class I, Division 2, Groups A, B, C, D
Độ cao (Kích thước) 5000 m (For restrictions see manufacturer's declaration)
UL, Canada (Chức năng) CSA 22.2 No. 60079-0 Ed. 3 / CSA 22.2 No. 60079-15:16
Sự phù hợp (Chức năng) CE-compliant
Kết quả kiểm thử (Chức năng) 25g for 11 ms, three shocks in each direction
Loại kiểm tra (Chức năng) Shock in acc. with EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27
MTTF (Điều kiện môi trường xung quanh) 1797 Years (SN 29500 standard, temperature 25 °C, operating cycle 21 % (5 days a week, 8 hours a day))
UL, Hoa Kỳ/Canada (Chức năng) Class I, Zone 2, AEx nA IIC T4, Ex nA IIC Gc X T4
Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) gray
Bản vẽ kích thước (Lưu ý)
Dải tần số (Chức năng) 0.15 MHz ... 80 MHz
Giao diện 1 (Nguồn điện) Ethernet
Giao diện 2 (Nguồn điện) Ethernet
Kiểm tra khí độc hại (Chức năng) ISA-S71.04-1985 G3 Harsh Group A
Công suất đầu ra (Nguồn điện) 60 W
Mức tiêu thụ điện năng (Tổng quát) ≤ 75 W
(Tiêu chuẩn và Quy định) No hazardous substances above threshold values
Phóng điện tiếp xúc (Chức năng) ± 6 kV (Test Level 3)
Độ chính xác (Giao diện nối tiếp) ± 5 %
Mạch bảo vệ (Tổng quát) Reverse polarity protection
UL, Hoa Kỳ (Điều kiện môi trường xung quanh) UL 60079-0 Ed. 6 / UL 60079-15 Ed. 4
Xả gián tiếp (Chức năng) ± 6 kV
Sơ đồ chân cắm (Nguồn điện) 1:1
Chức năng cơ bản (Nguồn điện) PSE/Midspan, compliant with IEEE 802.3af, at
Ký hiệu (Giao diện nối tiếp) Shield current monitoring
Dải điện áp cung cấp (Tổng quát) 18 V DC ... 57 V DC
Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) 324.72 g
Chiều dài tước vỏ (Nguồn điện) 8 mm
UL, Canada (Điều kiện môi trường xung quanh) CSA 22.2 No. 60079-0 Ed. 3 / CSA 22.2 No. 60079-15:16
Sự phù hợp (Điều kiện môi trường xung quanh) CE-compliant
Phương thức kết nối (Nguồn điện) RJ45 CAT5e
Điện áp nguồn định mức (Tổng quát) 24 V DC
Thời gian phản hồi (Giao diện nối tiếp) 3 s
Tiêu chuẩn/quy định (Chức năng) IEC 61643-21
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20 (Manufacturer's declaration)
Phân loại thử nghiệm IEC (Chức năng) C2
Mức tiêu thụ điện tối đa (chung) 4.2 A
Chiều dài truyền tải (Nguồn điện) 100 m (including patch cables)
Công suất đầu ra tối đa (Nguồn điện) 75 W
UL, Hoa Kỳ/Canada (Điều kiện môi trường xung quanh) Class I, Zone 2, AEx nA IIC T4, Ex nA IIC Gc X T4
Chẩn đoán cục bộ (Giao diện nối tiếp) Yellow LED
Mức tiêu thụ điện năng (Giao diện nối tiếp) 270 mW (Shield current monitoring)
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 324.720 g
Vật liệu nhà ở (Điều kiện môi trường xung quanh) Plastic
Điện áp định mức đầu ra (Nguồn điện) 54 V DC (PoE)
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e
Vị trí lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) vertical
Ngưỡng bật (Giao diện nối tiếp) ≥ 30 mA
Khả năng tương thích điện từ (Chức năng) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Tốc độ truyền nối tiếp (Nguồn điện) 10/100/1000 Mbps
Cách ly điện (Điều kiện môi trường xung quanh) VCC // SCM + FE // PoE
Tiết diện dây dẫn AWG tối đa. (Thông thường) 12
Tiết diện dây dẫn AWG tối thiểu. (Thông thường) 20
Tiêu chuẩn/quy định (Điều kiện môi trường xung quanh) IEC 61643-21
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -40 °C ... 75 °C
Tiết diện tối đa của dây dẫn lõi đặc (Tổng quát) 4.00 mm²
Tiết diện tối thiểu của dây dẫn đặc (Tổng quát) 0.75 mm²
Dòng điện bảo vệ liên tục (Giao diện nối tiếp) ≤ 2 A
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Tiết diện dây dẫn AWG tối đa. (Nguồn điện) 16
Tiết diện dây dẫn AWG tối thiểu. (Nguồn điện) 26
Tiết diện tối đa của dây dẫn có thể điều chỉnh (chung). 4.00 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm tối thiểu. (Tổng quát) 0.75 mm²
Tiết diện tối đa của dây dẫn (dạng đặc) (Nguồn điện) 1.5 mm²
Tiết diện tối thiểu của dây dẫn (dạng đặc) (Nguồn điện) 0.2 mm²
Khả năng tương thích điện từ (Điều kiện môi trường xung quanh) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C
Tiết diện dây dẫn tối đa có thể điều chỉnh. (Nguồn điện) 1.5 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm tối thiểu. (Nguồn điện) 0.2 mm²
Kiểm tra giao diện dữ liệu điện áp/nguồn cấp điện (Điều kiện môi trường xung quanh) 1.5 kV AC (50 Hz, 1 min.)

Mô tả sản phẩm

PoE injector, 60 W, RJ45 female connector on push-in terminals, 10/100/1000 MBit/s, rail mounting, IP20, potential separation, protective contact with traction compensation, shielding current monitori
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top