Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
INJ 1000-T - INJ 1000-T 2703006 PHOENIX CONTACT Injector
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

INJ 1000-T

INJ 1000-T 2703006 PHOENIX CONTACT Injector

$0.00 USD
4415 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4055626462943
Mã đơn hàng: 2703006
(Tổng quan): 0.7 A (48 V DC)
Độ sâu (Ghi chú): 120 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4055626462943
Mã đơn hàng 2703006
(Tổng quan) 0.7 A (48 V DC)
Độ sâu (Ghi chú) 120 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 30.2 mm
(Kích thước) 2000 m (With UL approval)
Chiều cao (Ghi chú) 130 mm
Quốc gia xuất xứ TW (Taiwan)
(Giao diện nối tiếp) EN 61000-4-6
Mã số thuế quan hải quan 85176200
Độ cao (Kích thước) 5000 m (For restrictions see manufacturer's declaration)
Tín hiệu (Giao diện nối tiếp) ± 1 kV (Data line, asymmetrical)
Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) gray
Bản vẽ kích thước (Lưu ý)
Giao diện 1 (Nguồn điện) Ethernet
Giao diện 2 (Nguồn điện) Ethernet
Ghi chú (Giao diện nối tiếp) Criterion B
Công suất đầu ra (Nguồn điện) 30 W
Mức tiêu thụ điện năng (Tổng quát) ≤ 75 W
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Mạch bảo vệ (Tổng quát) Reverse polarity protection
Sơ đồ chân cắm (Nguồn điện) 1:1
Chức năng cơ bản (Nguồn điện) PSE/Midspan, compliant with IEEE 802.3af, at
Tuân thủ (Giao diện nối tiếp) CE-compliant
Dải điện áp cung cấp (Tổng quát) 18 V DC ... 57 V DC (Ordinary locations)
Kết quả kiểm tra (Giao diện nối tiếp) 25g for 11 ms, three shocks in each direction
Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) 377.8 g
Loại kiểm tra (Giao diện nối tiếp) Shock in acc. with EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27
Sự phù hợp (Điều kiện môi trường xung quanh) CE-compliant
Phương thức kết nối (Nguồn điện) RJ45 CAT5e
Điện áp nguồn định mức (Tổng quát) 24 V DC
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20 (Non-certificated by UL)
UL, Hoa Kỳ/Canada (Giao diện nối tiếp) Class I, Div. 2, Groups A, B, C, D, T4
Dải tần số (Giao diện nối tiếp) 0.15 MHz ... 80 MHz
Mức tiêu thụ điện tối đa (chung) 2.1 A
Chiều dài truyền tải (Nguồn điện) 100 m (including patch cables)
Kiểm tra khí độc hại (Giao diện nối tiếp) ISA-S71.04-1985 G3 Harsh Group A
UL, Hoa Kỳ/Canada (Điều kiện môi trường xung quanh) Class I, Div. 2, Groups A, B, C, D, T4
Xả tiếp xúc (Giao diện nối tiếp) ± 6 kV (Test Level 3)
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 377.800 g
Vật liệu nhà ở (Điều kiện môi trường xung quanh) Plastic
Xả gián tiếp (Giao diện nối tiếp) ± 6 kV
Điện áp định mức đầu ra (Nguồn điện) 54 V DC (PoE)
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 10;
Vị trí lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) vertical
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) Lead 7439-92-1
Tốc độ truyền nối tiếp (Nguồn điện) 10/100/1000 Mbps
Tiêu chuẩn/quy định (Giao diện nối tiếp) EN 61000-6-4
Tiết diện dây dẫn AWG tối đa. (Thông thường) 12
Tiết diện dây dẫn AWG tối thiểu. (Thông thường) 20
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -40 °C ... 75 °C
Tiết diện tối đa của dây dẫn lõi đặc (Tổng quát) 4.00 mm²
Tiết diện tối thiểu của dây dẫn đặc (Tổng quát) 0.75 mm²
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Tiết diện tối đa của dây dẫn có thể điều chỉnh (chung). 4.00 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm tối thiểu. (Tổng quát) 0.75 mm²
Khả năng tương thích điện từ (Giao diện nối tiếp) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Khả năng tương thích điện từ (Điều kiện môi trường xung quanh) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C

Mô tả sản phẩm

PoE injector, 30 W, two RJ45 female connectors, 10/100/1000 MBit/s, rail mounting, IP20, extended temperature range -40 °C ... 75 °C
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top