Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
ILC 350 PN - ILC 350 PN 2876928 PHOENIX CONTACT Controller
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

ILC 350 PN

ILC 350 PN 2876928 PHOENIX CONTACT Controller

$0.00 USD
4456 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356048262
Mã đơn hàng: 2876928
Trang danh mục: Page 84 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú): 71.5 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356048262
Mã đơn hàng 2876928
Trang danh mục Page 84 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 71.5 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 182 mm
Chiều cao (Ghi chú) 140.5 mm
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Sốc (Kích thước) 25g, Criterion 1, according to IEC 60068-2-27
Mã số thuế quan hải quan 85371091
Sốc (Dữ liệu chung) 25g, Criterion 1, according to IEC 60068-2-27
Tên đầu vào (PROFINET) Digital inputs
Trọng lượng (Nguồn điện) 440 g
Tên đầu ra (PROFINET) Digital outputs
Số (chức năng Fieldbus) 1
Số lượng đầu vào (PROFINET) 12
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Phương thức kết nối (PROFINET) Spring-cage connection
Số lượng đầu ra (PROFINET) 4
Điện áp nguồn (Đầu vào/đầu ra trực tiếp) 24 V DC ±5 %
Giao diện (chức năng Fieldbus) Parameterization/programming/diagnostics
Lưu trữ dung lượng lớn (Hệ thống điều khiển) 2 Mbyte
Bộ xử lý (Thiết kế cơ khí) 400 MHz
Độ gợn sóng dư (Đầu vào/Đầu ra trực tiếp) ± 5 %
Tốc độ cập nhật (Giao diện dữ liệu) min. 1 ms
Chức năng an toàn (Nguồn điện) No
Công suất tiêu thụ (Đầu vào/Đầu ra trực tiếp) max. 6 W
Bộ nhớ chương trình (Hệ thống điều khiển) typ. 1 Mbyte
Đồng hồ thời gian thực (Hệ thống điều khiển) Integrated (battery backup)
Thông số kỹ thuật (Giao diện dữ liệu) Version 1.1
Công nghệ kết nối (PROFINET) 2, 3, 4-wire
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Chức năng thiết bị (Giao diện dữ liệu) PROFINET-Controller
Công cụ kỹ thuật (Hệ thống điều khiển) PC WORX
Màn hình chẩn đoán (Nguồn điện) No
Dải điện áp cung cấp (Đầu vào/Đầu ra trực tiếp) 20.4 V DC ... 30 V DC
Rung động (hoạt động) (Kích thước) 5g, accordance to IEC 60068-2-6
Mô tả dữ liệu đầu vào (PROFINET) Eight fast inputs, interrupt input
Tính năng dự phòng bộ điều khiển (Nguồn điện) No
Rung động (hoạt động) (Dữ liệu chung) 5g, accordance to IEC 60068-2-6
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 752.000 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Phương thức kết nối (chức năng Fieldbus) 6-pos. MINI DIN socket (PS/2)
Công cụ chẩn đoán (Điều kiện môi trường) DIAG+ from version 1.14
Công cụ kỹ thuật (Điều kiện môi trường xung quanh) PC WORX
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) 1,2-dimethoxyethane,ethylene glycol dimethyl ether (EGDME) 110-71-4
Tốc độ truyền tải (chức năng Fieldbus) 500 kBaud / 2 MBaud (can be switched)
Bộ nhớ lưu trữ khối lượng lớn (Hệ thống điều khiển) 64 kByte (NVRAM)
Số lượng nhiệm vụ điều khiển (Hệ thống điều khiển) 16
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (Đầu vào/Đầu ra trực tiếp) 250 mA (no local bus device connected during idling, bus inactive)
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 55 °C
Rung động (lưu trữ/vận chuyển) (Dữ liệu chung) 5g, 10 Hz ... 150 Hz, in accordance with IEC 60068-2-6
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Dòng điện đầu ra tối đa trên mỗi kênh (PROFINET) 500 mA
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) 1
Lượng dữ liệu quy trình (hệ thống thời gian chạy IEC 61131) max. 8192 Bit (INTERBUS)
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -25 °C ... 85 °C
Các ngôn ngữ lập trình được hỗ trợ (Điều kiện môi trường xung quanh) Programming in acc. with IEC 61131-3
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Số lượng thiết bị được hỗ trợ (hệ thống thời gian chạy IEC 61131) max. 512 (in total, of which 254 are remote bus devices/bus segments)
Số lượng thiết bị có kênh tham số (hệ thống thời gian chạy IEC 61131) max. 62
Số lượng thiết bị bus cục bộ có thể kết nối (hệ thống thời gian chạy IEC 61131) 63 (observe current consumption)
Số lượng thiết bị đầu cuối nhánh được hỗ trợ với nhánh bus từ xa (hệ thống thời gian chạy IEC 61131) 15

Mô tả sản phẩm

Inline controller with PROFINET interface for coupling to other controls or systems, and possibility of programming according to IEC 61131-3, complete with connector and marking surface.
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top