| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356048262 |
| Mã đơn hàng | 2876928 |
| Trang danh mục | Page 84 (C-6-2017) |
| Độ sâu (Ghi chú) | 71.5 mm |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Chiều rộng (Ghi chú) | 182 mm |
| Chiều cao (Ghi chú) | 140.5 mm |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Sốc (Kích thước) | 25g, Criterion 1, according to IEC 60068-2-27 |
| Mã số thuế quan hải quan | 85371091 |
| Sốc (Dữ liệu chung) | 25g, Criterion 1, according to IEC 60068-2-27 |
| Tên đầu vào (PROFINET) | Digital inputs |
| Trọng lượng (Nguồn điện) | 440 g |
| Tên đầu ra (PROFINET) | Digital outputs |
| Số (chức năng Fieldbus) | 1 |
| Số lượng đầu vào (PROFINET) | 12 |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Phương thức kết nối (PROFINET) | Spring-cage connection |
| Số lượng đầu ra (PROFINET) | 4 |
| Điện áp nguồn (Đầu vào/đầu ra trực tiếp) | 24 V DC ±5 % |
| Giao diện (chức năng Fieldbus) | Parameterization/programming/diagnostics |
| Lưu trữ dung lượng lớn (Hệ thống điều khiển) | 2 Mbyte |
| Bộ xử lý (Thiết kế cơ khí) | 400 MHz |
| Độ gợn sóng dư (Đầu vào/Đầu ra trực tiếp) | ± 5 % |
| Tốc độ cập nhật (Giao diện dữ liệu) | min. 1 ms |
| Chức năng an toàn (Nguồn điện) | No |
| Công suất tiêu thụ (Đầu vào/Đầu ra trực tiếp) | max. 6 W |
| Bộ nhớ chương trình (Hệ thống điều khiển) | typ. 1 Mbyte |
| Đồng hồ thời gian thực (Hệ thống điều khiển) | Integrated (battery backup) |
| Thông số kỹ thuật (Giao diện dữ liệu) | Version 1.1 |
| Công nghệ kết nối (PROFINET) | 2, 3, 4-wire |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP20 |
| Chức năng thiết bị (Giao diện dữ liệu) | PROFINET-Controller |
| Công cụ kỹ thuật (Hệ thống điều khiển) | PC WORX |
| Màn hình chẩn đoán (Nguồn điện) | No |
| Dải điện áp cung cấp (Đầu vào/Đầu ra trực tiếp) | 20.4 V DC ... 30 V DC |
| Rung động (hoạt động) (Kích thước) | 5g, accordance to IEC 60068-2-6 |
| Mô tả dữ liệu đầu vào (PROFINET) | Eight fast inputs, interrupt input |
| Tính năng dự phòng bộ điều khiển (Nguồn điện) | No |
| Rung động (hoạt động) (Dữ liệu chung) | 5g, accordance to IEC 60068-2-6 |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 752.000 g |
| Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) | 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level) |
| Phương thức kết nối (chức năng Fieldbus) | 6-pos. MINI DIN socket (PS/2) |
| Công cụ chẩn đoán (Điều kiện môi trường) | DIAG+ from version 1.14 |
| Công cụ kỹ thuật (Điều kiện môi trường xung quanh) | PC WORX |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) | 1,2-dimethoxyethane,ethylene glycol dimethyl ether (EGDME) 110-71-4 |
| Tốc độ truyền tải (chức năng Fieldbus) | 500 kBaud / 2 MBaud (can be switched) |
| Bộ nhớ lưu trữ khối lượng lớn (Hệ thống điều khiển) | 64 kByte (NVRAM) |
| Số lượng nhiệm vụ điều khiển (Hệ thống điều khiển) | 16 |
| Mức tiêu thụ điện năng điển hình (Đầu vào/Đầu ra trực tiếp) | 250 mA (no local bus device connected during idling, bus inactive) |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -25 °C ... 55 °C |
| Rung động (lưu trữ/vận chuyển) (Dữ liệu chung) | 5g, 10 Hz ... 150 Hz, in accordance with IEC 60068-2-6 |
| Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) | 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level) |
| Dòng điện đầu ra tối đa trên mỗi kênh (PROFINET) | 500 mA |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) | 10 % ... 95 % (non-condensing) |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | 1 |
| Lượng dữ liệu quy trình (hệ thống thời gian chạy IEC 61131) | max. 8192 Bit (INTERBUS) |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -25 °C ... 85 °C |
| Các ngôn ngữ lập trình được hỗ trợ (Điều kiện môi trường xung quanh) | Programming in acc. with IEC 61131-3 |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | 10 % ... 95 % (non-condensing) |
| Số lượng thiết bị được hỗ trợ (hệ thống thời gian chạy IEC 61131) | max. 512 (in total, of which 254 are remote bus devices/bus segments) |
| Số lượng thiết bị có kênh tham số (hệ thống thời gian chạy IEC 61131) | max. 62 |
| Số lượng thiết bị bus cục bộ có thể kết nối (hệ thống thời gian chạy IEC 61131) | 63 (observe current consumption) |
| Số lượng thiết bị đầu cuối nhánh được hỗ trợ với nhánh bus từ xa (hệ thống thời gian chạy IEC 61131) | 15 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành