| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| BACnet MS/TP (only at COM1 and COM2) | |
| ĐẬP | 1024 Mbyte DDR3 SDRAM |
| Kiểu | modular |
| Màu sắc | green (RAL 6021) |
| Độ sâu | 71.5 mm |
| Chiều rộng | 80 mm |
| Chiều cao | 119.8 mm |
| Bộ xử lý | Arm®Cortex®-A8 1 GHz |
| Hệ thống xe buýt | RJ45 |
| Máy chủ web | yes |
| Loại sản phẩm | Controller |
| Loại lắp đặt | DIN rail mounting |
| Dòng sản phẩm | Inline-Controller |
| Bộ nhớ chương trình | 1 GByte (SRAM) |
| Đồng hồ thời gian thực | Yes |
| Điện áp nguồn | 24 V DC |
| Số kênh | 2 |
| Chức năng an toàn | no |
| Sửa đổi bài báo | 06 |
| Công cụ kỹ thuật | Emalytics |
| Phương thức kết nối | Spring-cage connection |
| Tốc độ truyền tải | 10/100 Mbps |
| Hệ thống lưu trữ dữ liệu | 1.8 GByte (eMMC) |
| Màn hình chẩn đoán | no |
| Lưu ý khi nộp đơn | Only for industrial use |
| Các giao thức được hỗ trợ | BACnet/IP |
| Mức độ bảo vệ | IP20 |
| Số lượng giao diện | 4 |
| Phạm vi điện áp nguồn | 19.2 V DC ... 30 V DC |
| Tính năng dự phòng bộ điều khiển | no |
| Lớp nhiệt độ GRP | T4 |
| Lưu trữ dữ liệu lâu dài | 2 GByte (eMMC) |
| Áp suất không khí (hoạt động) | 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level) |
| Mức tiêu thụ dòng điện tối đa | ≤ 1.5 A |
| Mô tả đồng hồ thời gian thực | integrated (rechargeable battery buffered) |
| Tiết diện dây dẫn AWG | 28 ... 16 |
| Mức tiêu thụ điện năng điển hình | ≤ 170 mA (at nominal voltage without local bus device) |
| Tiết diện dây dẫn, cứng | 0.08 mm² ... 1.5 mm² |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -25 °C ... 55 °C (observe derating) |
| Các ngôn ngữ lập trình được hỗ trợ | Niagara Framework® |
| Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) | 70 hPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level) |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) | 0 % ... 75 % (according to DIN EN 61131-2) |
| Tiết diện dây dẫn, mềm dẻo | 0.08 mm² ... 1.5 mm² |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) | -25 °C ... 85 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) | 0 % ... 75 % (according to DIN EN 61131-2) |
| Khả năng chống lại các loại khí có thể gây nguy hại đến chức năng, theo tiêu chuẩn DIN 40046-36, DIN 40046-37. | Sulfur dioxide (SO2) 10 ±0.3 ppm (test duration: 10 days), hydrogen sulfide (H2S) 1 ±0.3 ppm (test duration: 4 days), both at 25°C and with 75% humidity |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành