Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
ILC 2050 BI - ILC 2050 BI 2403160 PHOENIX CONTACT Controller
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

ILC 2050 BI

ILC 2050 BI 2403160 PHOENIX CONTACT Controller

$0.00 USD
4128 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
: BACnet MS/TP (only at COM1 and COM2)
ĐẬP: 1024 Mbyte DDR3 SDRAM
Kiểu: modular
Màu sắc: green (RAL 6021)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
BACnet MS/TP (only at COM1 and COM2)
ĐẬP 1024 Mbyte DDR3 SDRAM
Kiểu modular
Màu sắc green (RAL 6021)
Độ sâu 71.5 mm
Chiều rộng 80 mm
Chiều cao 119.8 mm
Bộ xử lý Arm®Cortex®-A8 1 GHz
Hệ thống xe buýt RJ45
Máy chủ web yes
Loại sản phẩm Controller
Loại lắp đặt DIN rail mounting
Dòng sản phẩm Inline-Controller
Bộ nhớ chương trình 1 GByte (SRAM)
Đồng hồ thời gian thực Yes
Điện áp nguồn 24 V DC
Số kênh 2
Chức năng an toàn no
Sửa đổi bài báo 06
Công cụ kỹ thuật Emalytics
Phương thức kết nối Spring-cage connection
Tốc độ truyền tải 10/100 Mbps
Hệ thống lưu trữ dữ liệu 1.8 GByte (eMMC)
Màn hình chẩn đoán no
Lưu ý khi nộp đơn Only for industrial use
Các giao thức được hỗ trợ BACnet/IP
Mức độ bảo vệ IP20
Số lượng giao diện 4
Phạm vi điện áp nguồn 19.2 V DC ... 30 V DC
Tính năng dự phòng bộ điều khiển no
Lớp nhiệt độ GRP T4
Lưu trữ dữ liệu lâu dài 2 GByte (eMMC)
Áp suất không khí (hoạt động) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Mức tiêu thụ dòng điện tối đa ≤ 1.5 A
Mô tả đồng hồ thời gian thực integrated (rechargeable battery buffered)
Tiết diện dây dẫn AWG 28 ... 16
Mức tiêu thụ điện năng điển hình ≤ 170 mA (at nominal voltage without local bus device)
Tiết diện dây dẫn, cứng 0.08 mm² ... 1.5 mm²
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) -25 °C ... 55 °C (observe derating)
Các ngôn ngữ lập trình được hỗ trợ Niagara Framework®
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) 70 hPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) 0 % ... 75 % (according to DIN EN 61131-2)
Tiết diện dây dẫn, mềm dẻo 0.08 mm² ... 1.5 mm²
Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) -25 °C ... 85 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) 0 % ... 75 % (according to DIN EN 61131-2)
Khả năng chống lại các loại khí có thể gây nguy hại đến chức năng, theo tiêu chuẩn DIN 40046-36, DIN 40046-37. Sulfur dioxide (SO2) 10 ±0.3 ppm (test duration: 10 days), hydrogen sulfide (H2S) 1 ±0.3 ppm (test duration: 4 days), both at 25°C and with 75% humidity

Mô tả sản phẩm

Modular inline controller for automation applications in building technology, infrastructure and energy technology. It has two logically separated IP address interfaces with 2 integrated Fast Ethernet
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top