Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
ILC 200 UNI-PAC - ILC 200 UNI-PAC 2862291 PHOENIX CONTACT Controller
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

ILC 200 UNI-PAC

ILC 200 UNI-PAC 2862291 PHOENIX CONTACT Controller

$0.00 USD
3764 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4017918909116
Mã đơn hàng: 2862291
Trang danh mục: Page 27 (AX-2009)
Độ sâu (Ghi chú): 71.5 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4017918909116
Mã đơn hàng 2862291
Trang danh mục Page 27 (AX-2009)
Độ sâu (Ghi chú) 71.5 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 73 mm
Chiều cao (Ghi chú) 140.5 mm
(Nguồn điện) 192 Bit (INTERBUS-Slave)
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
(Giao diện dữ liệu) Analog supply (24 V DC) = 0.5 A
Sốc (Kích thước) 25g, Criterion 1, according to IEC 60068-2-27
Mã số thuế quan hải quan 85371091
Trọng lượng (Hệ thống kiểm soát) 260 g
Lưu trữ dung lượng lớn (I/O trực tiếp) 330 kByte
Số (Thiết kế cơ khí) 1
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Bộ nhớ chương trình (Nhập/Xuất trực tiếp) typ. 384 kByte (32 K instructions (IL))
Đồng hồ thời gian thực (Đầu vào/Đầu ra trực tiếp) Integrated (battery backup)
Giao diện (Thiết kế cơ khí) Parameterization/operation/diagnostics
Công cụ kỹ thuật (Đầu vào/Đầu ra trực tiếp) PC WORX
Tên đầu vào (chức năng Fieldbus) Digital inputs
Tên đầu ra (chức năng Fieldbus) Digital outputs
Sốc điện (hệ thống thời gian hoạt động IEC 61131) 25g, Criterion 1, according to IEC 60068-2-27
Điện áp nguồn (Giao diện dữ liệu) 7.5 V DC (the power supply comes from the upstream bus coupler)
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Hiện tượng gợn sóng dư (Giao diện dữ liệu) ±5 %
Rung động (hoạt động) (Kích thước) 2g, criterion 1 according to IEC 60068-2-6
Tần số đầu vào (chức năng Fieldbus) 40 kHz
Giới hạn tần số (chức năng Fieldbus) 20 kHz
Công suất tiêu thụ (Giao diện dữ liệu) max. 1.875 W
Màn hình chẩn đoán (Hệ thống điều khiển) No
Số lượng đầu vào (chức năng Fieldbus) 4
Bộ nhớ lưu trữ dữ liệu lớn (I/O trực tiếp) 8 kByte (NVRAM)
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 366.300 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 70 kPa ... 108 kPa (up to 3000 m above sea level)
Lượng dữ liệu quy trình (Nguồn điện) max. 4096 Bit (INTERBUS-Master)
Phương thức kết nối (chức năng Fieldbus) Spring-cage connection
Phương pháp kết nối (Thiết kế cơ khí) 6-pos. MINI DIN socket (PS/2)
Công cụ chẩn đoán (Điều kiện môi trường) DIAG+ from version 1.14
Công cụ kỹ thuật (Điều kiện môi trường xung quanh) PC WORX
Số lượng tác vụ điều khiển (Đầu vào/Đầu ra trực tiếp) 8
Số lượng đầu ra (chức năng Fieldbus) 2
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Tính năng dự phòng bộ điều khiển (Hệ thống điều khiển) No
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) 1,2-dimethoxyethane,ethylene glycol dimethyl ether (EGDME) 110-71-4
Dải điện áp cung cấp (Giao diện dữ liệu) 19.2 V DC ... 30 V DC
Tốc độ truyền động (Thiết kế cơ khí) 19200 Baud
Số lượng dữ liệu tham số (Nguồn điện) max. 8 Byte (configurable)
Công nghệ kết nối (chức năng Fieldbus) 2, 3, 4-wire
Số lượng thiết bị được hỗ trợ (Nguồn điện) max. 512
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 55 °C
Mô tả đầu vào (chức năng Fieldbus) Interrupt input, fast counter, pulse generator
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 66 kPa ... 108 kPa (up to 3500 m above sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 5 % ... 85 % (non-condensing)
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (Giao diện dữ liệu) 250 mA (no local bus device connected during idling, bus inactive)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Rung động (trong quá trình vận hành) (Hệ thống thời gian chạy IEC 61131) 2g, criterion 1 according to IEC 60068-2-6
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -25 °C ... 75 °C
Số lượng đầu ra hướng xung (chức năng Fieldbus) 2
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 5 % ... 85 % (non-condensing)
Dòng điện đầu ra tối đa trên mỗi kênh (chức năng Fieldbus) 500 mA
Số lượng thiết bị có kênh tham số (Nguồn điện) max. 62
Rung động (trong quá trình lưu trữ/vận chuyển) (hệ thống hoạt động IEC 61131) 2g, criterion 1 according to IEC 60068-2-6
Kết nối theo tiêu chuẩn (hệ thống thời gian chạy IEC 61131) CUL
Số lượng thiết bị bus cục bộ có thể kết nối (Nguồn điện) max. 63 (observe current consumption)
Số lượng thiết bị đầu cuối nhánh được hỗ trợ với nhánh bus từ xa (Nguồn cấp điện) max. 15
Tổng mức tiêu thụ dòng điện tối đa cho phép của tất cả các khối đầu cuối I/O (giao diện dữ liệu) Communications power (7,5 V DC) the power supply comes from the upstream bus coupler

Mô tả sản phẩm

Inline controller with a local INTERBUS bus interface for the inline installation system, and programming possible according to IEC 61131-3, complete with accessories (connector and marking surface)
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top