Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
ILC 150 ETH - ILC 150 ETH 2985330 PHOENIX CONTACT Controller
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

ILC 150 ETH

ILC 150 ETH 2985330 PHOENIX CONTACT Controller

$0.00 USD
4042 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356096409
Mã đơn hàng: 2985330
Trang danh mục: Page 19 (AX-2011)
Độ sâu (Ghi chú): 71.5 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356096409
Mã đơn hàng 2985330
Trang danh mục Page 19 (AX-2011)
Độ sâu (Ghi chú) 71.5 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 80 mm
Chiều cao (Ghi chú) 119.8 mm
(Đầu vào/Đầu ra trực tiếp) PC WORX EXPRESS
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Sốc (Kích thước) 25g, Criterion 1, according to IEC 60068-2-27
Mã số thuế quan hải quan 85371091
(Điều kiện môi trường xung quanh) PC WORX EXPRESS
Trọng lượng (Hệ thống kiểm soát) 285 g
Lưu trữ dung lượng lớn (I/O trực tiếp) 256 kByte
Số (Thiết kế cơ khí) 1
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Bộ nhớ chương trình (Nhập/Xuất trực tiếp) typ. 256 kByte
Đồng hồ thời gian thực (Đầu vào/Đầu ra trực tiếp) Yes
Giao diện (Thiết kế cơ khí) Ethernet 10Base-T/100Base-TX
Công cụ kỹ thuật (Đầu vào/Đầu ra trực tiếp) PC WORX
Tên đầu vào (chức năng Fieldbus) Digital inputs
Tên đầu ra (chức năng Fieldbus) Digital outputs
Sốc điện (hệ thống thời gian hoạt động IEC 61131) 25g, Criterion 1, according to IEC 60068-2-27
Điện áp nguồn (Giao diện dữ liệu) 24 V DC
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Hiện tượng gợn sóng dư (Giao diện dữ liệu) ± 5 %
Rung động (hoạt động) (Kích thước) 5g
Công suất tiêu thụ (Giao diện dữ liệu) max. 5 W
Màn hình chẩn đoán (Hệ thống điều khiển) No
Số lượng đầu vào (chức năng Fieldbus) 8
Bộ nhớ lưu trữ dữ liệu lớn (I/O trực tiếp) 8 kByte (NVRAM)
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 343.600 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Lượng dữ liệu quy trình (Nguồn điện) max. 4096 Bit (INTERBUS)
Phương thức kết nối (chức năng Fieldbus) Spring-cage connection
Phương pháp kết nối (Thiết kế cơ khí) RJ45 socket
Công cụ chẩn đoán (Điều kiện môi trường) DIAG+
Công cụ kỹ thuật (Điều kiện môi trường xung quanh) PC WORX
Số lượng tác vụ điều khiển (Đầu vào/Đầu ra trực tiếp) 8
Số lượng đầu ra (chức năng Fieldbus) 4
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Tính năng dự phòng bộ điều khiển (Hệ thống điều khiển) No
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) 1,2-dimethoxyethane,ethylene glycol dimethyl ether (EGDME) 110-71-4
Dải điện áp cung cấp (Giao diện dữ liệu) 19.2 V DC ... 30 V DC
Tốc độ truyền động (Thiết kế cơ khí) 10/100 Mbps
Công cụ cấu hình (Điều kiện môi trường) Config+ Version 1.01 or later
Công nghệ kết nối (chức năng Fieldbus) 2, 3, 4-wire
Mức tiêu thụ điện năng tối đa (Giao diện dữ liệu) 870 mA (370 mA communications power + 500 mA analog voltage supply)
Số lượng thiết bị được hỗ trợ (Nguồn điện) max. 128
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 55 °C
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 10 % ... 95 % (according to DIN EN 61131-2)
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (Giao diện dữ liệu) 210 mA
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Rung động (trong quá trình vận hành) (Hệ thống thời gian chạy IEC 61131) 5g
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -25 °C ... 85 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 10 % ... 95 % (according to DIN EN 61131-2)
Dòng điện đầu ra tối đa trên mỗi kênh (chức năng Fieldbus) 500 mA
Số lượng thiết bị có kênh tham số (Nguồn điện) max. 16
Rung động (trong quá trình lưu trữ/vận chuyển) (hệ thống hoạt động IEC 61131) 5g
Số lượng thiết bị bus cục bộ có thể kết nối (Nguồn điện) max. 63 (observe current consumption)
Số lượng thiết bị đầu cuối nhánh được hỗ trợ với nhánh bus từ xa (Nguồn cấp điện) max. 3

Mô tả sản phẩm

Inline controller with Ethernet interfaces for coupling to other controls or systems, and possibility of programming according to IEC 61131-3, complete with connector and marking surface.
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top