Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
ILC 131 ETH - ILC 131 ETH 2700973 PHOENIX CONTACT Controller
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

ILC 131 ETH

ILC 131 ETH 2700973 PHOENIX CONTACT Controller

$0.00 USD
4224 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356665490
Mã đơn hàng: 2700973
Trang danh mục: Page 80 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú): 71.5 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356665490
Mã đơn hàng 2700973
Trang danh mục Page 80 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 71.5 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 80 mm
Chiều cao (Ghi chú) 119.8 mm
(Hệ thống điều khiển) PC WORX EXPRESS
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Sốc (Kích thước) 25g, Criterion 1, according to IEC 60068-2-27
Mã số thuế quan hải quan 85371091
Sốc (Dữ liệu chung) 25g, Criterion 1, according to IEC 60068-2-27
(Điều kiện môi trường xung quanh) PC WORX EXPRESS
Tên đầu vào (PROFINET) Digital inputs
Trọng lượng (Nguồn điện) 285 g
Tên đầu ra (PROFINET) Digital outputs
Số (chức năng Fieldbus) 1
(Hệ thống thời gian chạy IEC 61131) max. 8192 Bit (internal Modbus /TCP client)
Số lượng đầu vào (PROFINET) 8
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Phương thức kết nối (PROFINET) Spring-cage connection
Số lượng đầu ra (PROFINET) 4
Điện áp nguồn (Đầu vào/đầu ra trực tiếp) 24 V DC
Khả năng miễn dịch với EF (Dữ liệu chung) Noise immunity test in accordance with EN 61000-6-2 Electromagnetic fields EN 61000-4-3/IEC 61000-4-3 Criterion A, Field intensity: 10 V/m
Giao diện (chức năng Fieldbus) Parameterization/operation/diagnostics
Lưu trữ dung lượng lớn (Hệ thống điều khiển) 192 kByte
Bộ xử lý (Thiết kế cơ khí) Altera Nios II 64 MHz
Độ gợn sóng dư (Đầu vào/Đầu ra trực tiếp) ± 5 %
Khả năng chống lại hiện tượng phóng tĩnh điện (Dữ liệu chung) Noise immunity test in accordance with EN 61000-6-2 Electrostatic discharge (ESD) EN 61000-4-2/IEC 61000-4-2 Criterion B, 6 kV contact discharge, 8 kV air discharge
Chức năng an toàn (Nguồn điện) No
Công suất tiêu thụ (Đầu vào/Đầu ra trực tiếp) max. 5 W
Bộ nhớ chương trình (Hệ thống điều khiển) 192 kByte
Đồng hồ thời gian thực (Hệ thống điều khiển) Yes
Công nghệ kết nối (PROFINET) 2, 3, 4-wire
Khả năng miễn dịch với sự bùng phát (Dữ liệu chung) Noise immunity test in accordance with EN 61000-6-2 Fast transients (burst) EN 61000-4-4/IEC 61000-4-4 Criterion A, all interfaces 1 kVCriterion B, all interfaces 2 kV
Khả năng miễn dịch với đợt bùng phát (Dữ liệu chung) Noise immunity test in accordance with EN 61000-6-2 Transient overvoltage (surge) EN 61000-4-5/IEC 61000-4-5 Criterion B, supply lines DC: 0.5 kV/0.5 kV (symmetrical/asymmetrical), fieldbus cable shield 1 kV
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Chức năng thiết bị (Giao diện dữ liệu) PROFINET device
Công cụ kỹ thuật (Hệ thống điều khiển) PC WORX
Màn hình chẩn đoán (Nguồn điện) No
Dải điện áp cung cấp (Đầu vào/Đầu ra trực tiếp) 19.2 V DC ... 30 V DC
Rung động (hoạt động) (Kích thước) 5g
Mô tả dữ liệu đầu vào (PROFINET) EN 61131-2 type 1 NPN/PNP
Tính năng dự phòng bộ điều khiển (Nguồn điện) No
Phát xạ nhiễu (Dữ liệu chung) Noise emission test as per EN 61000-6-4 EN 55011 Class A
Rung động (hoạt động) (Dữ liệu chung) 5g
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 350.000 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Phương thức kết nối (chức năng Fieldbus) 6-pos. MINI DIN socket (PS/2)
Công cụ chẩn đoán (Điều kiện môi trường) DIAG+
Công cụ kỹ thuật (Điều kiện môi trường xung quanh) PC WORX
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Mức tiêu thụ điện năng tối đa (Đầu vào/Đầu ra trực tiếp) 870 mA (370 mA communications power + 500 mA analog voltage supply)
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) 1,2-dimethoxyethane,ethylene glycol dimethyl ether (EGDME) 110-71-4
Tốc độ truyền tải (chức năng Fieldbus) max. 115.2 kbps
Công cụ cấu hình (Điều kiện môi trường) Config+ Version 1.01 or later
Bộ nhớ lưu trữ khối lượng lớn (Hệ thống điều khiển) 8 kByte (NVRAM)
Số lượng nhiệm vụ điều khiển (Hệ thống điều khiển) 8
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (Đầu vào/Đầu ra trực tiếp) 210 mA
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 55 °C
Khả năng tương thích điện từ (Thông tin chung) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Rung động (lưu trữ/vận chuyển) (Dữ liệu chung) 5g
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Dòng điện đầu ra tối đa trên mỗi kênh (PROFINET) 500 mA
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 10 % ... 95 % (according to DIN EN 61131-2)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Lượng dữ liệu quy trình (hệ thống thời gian chạy IEC 61131) max. 2048 Bit (INTERBUS)
Khả năng chống nhiễu dẫn truyền (Dữ liệu chung) Noise immunity test in accordance with EN 61000-6-2 Conducted interference EN 61000-4-6/IEC 61000-4-6 Criterion A; Test voltage 10 V
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -25 °C ... 85 °C
Các ngôn ngữ lập trình được hỗ trợ (Điều kiện môi trường xung quanh) Programming in acc. with IEC 61131-3
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 10 % ... 95 % (according to DIN EN 61131-2)
Số lượng thiết bị được hỗ trợ (hệ thống thời gian chạy IEC 61131) max. 63
Số lượng thiết bị có kênh tham số (hệ thống thời gian chạy IEC 61131) max. 8
Số lượng thiết bị bus cục bộ có thể kết nối (hệ thống thời gian chạy IEC 61131) max. 63 (observe current consumption)

Mô tả sản phẩm

The Inline controller offers the possibility of communicating via PROFINET and Modbus/TCP. Programming is done with PC Worx Express or PC Worx (IEC 61131-3).
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top