Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
ILB S3 24 DI8 DO4 AO2 INC-IN2 - ILB S3 24 DI8 DO4 AO2 INC-IN2 2700174 PHOENIX CONTACT Bus coupler
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

ILB S3 24 DI8 DO4 AO2 INC-IN2

ILB S3 24 DI8 DO4 AO2 INC-IN2 2700174 PHOENIX CONTACT Bus coupler

$0.00 USD
3801 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356495677
Mã đơn hàng: 2700174
Trang danh mục: Page 188 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú): 57 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356495677
Mã đơn hàng 2700174
Trang danh mục Page 188 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 57 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 156 mm
Chiều cao (Ghi chú) 141 mm
(Đầu ra tương tự) max. 950 mA
(Đầu vào bộ mã hóa) Shock in acc. with EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27 25g
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mã số thuế quan hải quan 85389091
(Điều kiện môi trường xung quanh) Undervoltage Power supply for sensors Message in the diagnostics register
Tên gọi (Tổng quát) Sercos
Tên đầu vào (Giao diện) Digital inputs
Số lượng kênh (Tổng quát) 2
Lưu ý về kích thước (Note) Specfications with connectors
Bản vẽ kích thước (Lưu ý)
Phương thức kết nối (Tổng quát) RJ45 socket
(Tiêu chuẩn và Quy định) No hazardous substances above threshold values
Ký hiệu (Đầu ra tương tự) Feed-in of the actuator supply UA2
Tên đầu ra (Đầu vào kỹ thuật số) Digital outputs
Tốc độ truyền động (Tổng quát) 100 Mbps
Số lượng đầu vào (Giao diện) 8
Phương thức kết nối (Giao diện) Spring-cage connection
Tên đầu vào (Điện thế nội tuyến) Encoder input, 2 square-wave signals with 90 degree offset
Vật lý truyền dẫn (Tổng quát) Copper
Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) 405 g
Phát xạ nhiễu (Đầu vào bộ mã hóa) Industrial environment
Điện áp đầu ra (Đầu vào kỹ thuật số) 24 V DC
Điện áp nguồn (Đầu ra tương tự) 24 V DC
Loại bảo vệ (Giao diện) Short-circuit protection, overload protection of the sensor supply
Độ phân giải D/A (Đầu ra kỹ thuật số) 10 bit
Dải điện áp đầu vào (Giao diện) -30 V DC ... 30 V DC
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Kiểm tra cơ học (Đầu vào bộ mã hóa) Vibration resistance in acc. with EN 60068-2-6/IEC 60068-2-6 5g
Phương thức kết nối (Đầu vào kỹ thuật số) Spring-cage connection
Công nghệ kết nối (Giao diện) 2, 3-wire
Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) NS 35/7,5
Số lượng đầu ra (Đầu vào kỹ thuật số) 4
Bộ nguồn (Đầu ra tương tự) max. 8 A
Tần số đầu vào (Điện thế nội tuyến) to 300 kHz
Tải định mức, đèn (Đầu vào kỹ thuật số) 12 W
Số lượng đầu ra (Đầu ra kỹ thuật số) 2
Loại bảo vệ (Đầu vào kỹ thuật số) Short-circuit and overload protection
Mức tiêu thụ hiện tại (Đầu ra tương tự) max. 2 A
Tải định mức, điện trở (Đầu vào kỹ thuật số) 12 W (48 Ω)
Số lượng đầu vào (Điện thế nội tuyến) 2
Loại bảo vệ (Đầu ra kỹ thuật số) Short-circuit/overload protection
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 405.000 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 80 kPa ... 108 kPa (up to 2000 m above sea level)
Dải điện áp nguồn (Đầu ra tương tự) 19.2 V DC ... 30 V DC (including all tolerances, including ripple)
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e
Công nghệ kết nối (Đầu vào kỹ thuật số) 2-wire
Công nghệ kết nối (Đầu ra kỹ thuật số) 2-wire
Tín hiệu điện áp đầu ra (Đầu ra kỹ thuật số) -10 V ... 10 V
Tải định mức, cảm kháng (Đầu vào kỹ thuật số) 12 VA (1.2 H, 50 Ω)
Thông báo chẩn đoán (Điều kiện môi trường) Short-circuit / overload of the digital outputs Message in the diagnostics register
Dòng điện cấp nguồn cho bộ mã hóa (Điện thế nội tuyến) 250 mA (Short-circuit and overload protection)
Điện áp cấp nguồn cho bộ mã hóa (Điện thế nội tuyến) 24 V
Dải điện áp đầu vào tín hiệu "0" (Giao diện) -30 V DC ... 5 V DC
Dải điện áp đầu vào tín hiệu "1" (Giao diện) 15 V DC ... 30 V DC
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 60 °C
Mô tả đầu vào (Điện thế nội tuyến) Position detection with incremental signal from rotary/linear encoder
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 66 kPa ... 108 kPa (up to 3500 m above sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) max. 85 % (non-condensing)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) 1
Lưu ý về thông số trọng lượng (trong điều kiện môi trường xung quanh) with connectors
Dòng điện đầu ra tối đa trên mỗi kênh (Đầu vào kỹ thuật số) 500 mA
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -25 °C ... 85 °C
Dòng điện đầu ra tối đa trên mỗi mô-đun/khối đầu cuối (Đầu vào kỹ thuật số) 2 A

Mô tả sản phẩm

Sercos III module in Inline Block design for the regulation and position control of two drive axes, allows the connection of a drive controller (with +/-10 V signal), a position transducer (with incre
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top