Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
ILB PN 24 DI16 DIO16-EF - ILB PN 24 DI16 DIO16-EF 2702289 PHOENIX CONTACT I/O module
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

ILB PN 24 DI16 DIO16-EF

ILB PN 24 DI16 DIO16-EF 2702289 PHOENIX CONTACT I/O module

$0.00 USD
4594 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4055626073323
Mã đơn hàng: 2702289
Trang danh mục: Page 188 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú): 57 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4055626073323
Mã đơn hàng 2702289
Trang danh mục Page 188 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 57 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 156 mm
Chiều cao (Ghi chú) 141 mm
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
(Đầu ra kỹ thuật số) Ethernet interface signals / logic 1500 V AC 50 Hz 1 min.
Mã số thuế quan hải quan 85389091
(Điều kiện môi trường xung quanh) Sensor supply US2not present Message in the diagnostics register
Tên gọi (Tổng quát) PROFINET
(Cách điện) Shock in acc. with EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27 Operation: 25g, 11 ms duration, semi-sinusoidal shock impulse
Tên đầu vào (Giao diện) Digital inputs
Số lượng kênh (Tổng quát) 2
Lưu ý về kích thước (Note) Specfications with connectors
Bản vẽ kích thước (Lưu ý)
Điện áp đầu vào (Giao diện) 24 V DC
Phương thức kết nối (Tổng quát) RJ45 socket
(Tiêu chuẩn và Quy định) No hazardous substances above threshold values
Tên đầu ra (Đầu vào kỹ thuật số) Digital outputs
Tốc độ truyền động (Tổng quát) 100 Mbps (acc. to PROFINET standard)
Số lượng đầu vào (Giao diện) 32 (16 fixed and 16 freely selectable)
Phương thức kết nối (Giao diện) Inline connector
Phần kiểm tra (Đầu ra kỹ thuật số) I/Os / logic 500 V AC 50 Hz 1 min.
Vật lý truyền dẫn (Tổng quát) Ethernet in RJ45 twisted pair
Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) 563.9 g
Điện áp đầu ra (Đầu vào kỹ thuật số) 24 V DC -1 V (At nominal current)
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Phương thức kết nối (Đầu vào kỹ thuật số) Inline connector
Công nghệ kết nối (Giao diện) 3-wire
Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) DIN rail
Số lượng đầu ra (Đầu vào kỹ thuật số) 16
Thời gian phản hồi điển hình (Giao diện) approx. 500 µs
Tải định mức, đèn (Đầu vào kỹ thuật số) 12 W
Loại bảo vệ (Đầu vào kỹ thuật số) Short-circuit and overload protection
Tải định mức, điện trở (Đầu vào kỹ thuật số) 12 W (48 Ω)
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 563.900 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 80 kPa ... 108 kPa (up to 2000 m above sea level)
Mô tả đầu vào (Giao diện) EN 61131-2 types 1 and 3
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e
Công nghệ kết nối (Đầu vào kỹ thuật số) 2-wire
Điểm kết nối được chỉ định (Tổng quát) X1, X2
Kiểm tra cơ học (Cách điện) Vibration resistance in acc. with EN 60068-2-6/IEC 60068-2-6 5g
Điện áp đầu ra danh nghĩa (Đầu vào kỹ thuật số) 24 V DC
Lưu ý về phương thức kết nối (Tổng quát) Autonegotiation and autocrossing, X2: internally crossed to enable “Fast Startup” with patch cable
Cấp độ bảo vệ (Cách điện) III, IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1
Tải định mức, cảm kháng (Đầu vào kỹ thuật số) 12 VA (1.2 H, 48 Ω)
Thông báo chẩn đoán (Điều kiện môi trường) Short-circuit / overload of the digital outputs Message in the diagnostics register
Dòng điện đầu vào định mức tại UIN (Giao diện) approx. 2.4 mA
Dải điện áp đầu vào tín hiệu "0" (Giao diện) -3 V DC ... 5 V DC
Dải điện áp đầu vào tín hiệu "1" (Giao diện) 11 V DC ... 30 V DC
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 60 °C
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 66 kPa ... 108 kPa (up to 3500 m above sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Dòng điện đầu vào điển hình trên mỗi kênh (Giao diện) typ. 5 mA
Dòng điện đầu ra tối đa trên mỗi mô-đun (Đầu vào kỹ thuật số) 8 A
Lưu ý về thông số trọng lượng (trong điều kiện môi trường xung quanh) with connectors
Dòng điện đầu ra tối đa trên mỗi kênh (Đầu vào kỹ thuật số) 500 mA
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -25 °C ... 85 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 10 % ... 95 % (non-condensing)

Mô tả sản phẩm

Inline, Block IO, PROFINET, RJ45 Female, Digital Inputs: 32 (16 fixed / 16 freely selectable), 24 V DC, Connection technology: 3 conductors, Digital outputs: 16, 24 V DC, 500 mA, connection technology
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top