| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356048484 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| Mã đơn hàng | 2878146 |
| (Tổng quan) | Shock in acc. with EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27 25g |
| Trang danh mục | Page 222 (C-8-2015) |
| Độ sâu (Ghi chú) | 57 mm |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Chiều rộng (Ghi chú) | 156 mm |
| Chiều cao (Ghi chú) | 141 mm |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| (Đầu ra kỹ thuật số) | Undervoltage Power supply for sensors Message in the diagnostics register |
| Mã số thuế quan hải quan | 85389091 |
| Tên đầu vào (PROFINET) | Digital inputs |
| Điện áp đầu vào (PROFINET) | 24 V DC |
| Phát thải tiếng ồn (Tổng quát) | Industrial environment |
| Tốc độ cập nhật (Giao diện) | min. 1 ms |
| Lưu ý về kích thước (Note) | Specfications with connectors |
| Bản vẽ kích thước (Lưu ý) | |
| Kiểm tra cơ khí (Tổng quát) | Vibration resistance in acc. with EN 60068-2-6/IEC 60068-2-6 5g |
| Thông số kỹ thuật (Giao diện) | Version 1.1 |
| Số lượng đầu vào (PROFINET) | 32 (16 fixed and 16 freely selectable) |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | No hazardous substances above threshold values |
| Phương thức kết nối (PROFINET) | Spring-cage connection |
| Chức năng của thiết bị (Giao diện) | PROFINET device |
| Khối lượng tịnh (Đầu ra kỹ thuật số) | 500 g |
| Tên đầu ra (Đầu vào kỹ thuật số) | Digital outputs |
| Loại bảo vệ (PROFINET) | Short-circuit protection, overload protection of the sensor supply |
| Loại lắp đặt (Đầu ra kỹ thuật số) | NS 35/7,5 |
| Công nghệ kết nối (PROFINET) | 3-wire |
| Ký hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) | PROFINET |
| Thời gian phản hồi điển hình (PROFINET) | approx. 500 µs |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP20 |
| Phương thức kết nối (Đầu vào kỹ thuật số) | Spring-cage connection |
| Số lượng đầu ra (Đầu vào kỹ thuật số) | 16 |
| Mô tả dữ liệu đầu vào (PROFINET) | IEC 61131-2 type 1 |
| Tải định mức, đèn (Đầu vào kỹ thuật số) | 12 W |
| Loại bảo vệ (Đầu vào kỹ thuật số) | Short-circuit and overload protection |
| Số lượng kênh (Điều kiện môi trường xung quanh) | 2 |
| Tải định mức, điện trở (Đầu vào kỹ thuật số) | 12 W (48 Ω) |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 500.000 g |
| Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) | 80 kPa ... 108 kPa (up to 2000 m above sea level) |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e |
| Phương thức kết nối (Điều kiện môi trường) | RJ45 socket |
| Công nghệ kết nối (Đầu vào kỹ thuật số) | 2-wire |
| Thông báo chẩn đoán (Đầu ra kỹ thuật số) | Short-circuit / overload of the digital outputs Message in the diagnostics register |
| Điện áp đầu ra danh nghĩa (Đầu vào kỹ thuật số) | 24 V DC |
| Tốc độ truyền tải (Điều kiện môi trường xung quanh) | 10/100 Mbps (with auto negotiation) |
| Tải định mức, cảm kháng (Đầu vào kỹ thuật số) | 12 VA (1.2 H, 50 Ω) |
| Dải điện áp đầu vào tín hiệu "0" (PROFINET) | -30 V DC ... 5 V DC |
| Dải điện áp đầu vào tín hiệu "1" (PROFINET) | 15 V DC ... 30 V DC |
| Vật lý truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) | Copper |
| Kết nối theo tiêu chuẩn (Chung) | CUL |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -25 °C ... 60 °C |
| Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) | 66 kPa ... 108 kPa (up to 3500 m above sea level) |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) | max. 85 % (non-condensing) |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
| Lưu ý về thông số trọng lượng (Đầu ra kỹ thuật số) | with connectors |
| Dòng điện đầu ra tối đa trên mỗi kênh (Đầu vào kỹ thuật số) | 500 mA |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -25 °C ... 85 °C |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành