Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
ILB DN 24 DI16 DO16 - ILB DN 24 DI16 DO16 2862602 PHOENIX CONTACT I/O module
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

ILB DN 24 DI16 DO16

ILB DN 24 DI16 DO16 2862602 PHOENIX CONTACT I/O module

$0.00 USD
4373 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4017918929084
Mã đơn hàng: 2862602
Trang danh mục: Page 188 (C-6-2017)
Đơn vị đóng gói: 1 pc
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4017918929084
Mã đơn hàng 2862602
Trang danh mục Page 188 (C-6-2017)
Đơn vị đóng gói 1 pc
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
(Đầu ra kỹ thuật số) Logic / functional earth ground 500 V AC 50 Hz 1 min.
Mã số thuế quan hải quan 85389091
Tên gọi (Tổng quát) DeviceNet™
(Cách điện) Shock in acc. with EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27 25g
Tên đầu vào (Giao diện) Digital inputs
Số lượng kênh (Tổng quát) 1
Điện áp đầu vào (Giao diện) 24 V DC
Phương thức kết nối (Tổng quát) TWIN COMBICON
Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) 57 mm
Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) 156 mm
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) 141 mm
Tên đầu ra (Đầu vào kỹ thuật số) Digital outputs
Tốc độ truyền động (Tổng quát) 125 kbps ... 500 kbps
Chú thích (Dữ liệu thương mại chính) The figure shows the general dimensional drawing of the Inline Block IO product family
Số lượng đầu vào (Giao diện) 16
Số lượng vị trí tuyển dụng (Tổng quát) 10
Phương thức kết nối (Giao diện) Spring-cage connection
Phần kiểm tra (Đầu ra kỹ thuật số) I/Os / logic 500 V AC 50 Hz 1 min.
Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) 500 g
Điện áp đầu ra (Đầu vào kỹ thuật số) 24 V DC
Loại bảo vệ (Giao diện) Short-circuit protection, overload protection of the sensor supply
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Phương thức kết nối (Đầu vào kỹ thuật số) Spring-cage connection
Công nghệ kết nối (Giao diện) 3-wire
Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) NS 35/7,5
Số lượng đầu ra (Đầu vào kỹ thuật số) 16
Thời gian phản hồi điển hình (Giao diện) approx. 500 µs
Tải định mức, đèn (Đầu vào kỹ thuật số) 12 W
Loại bảo vệ (Đầu vào kỹ thuật số) Short-circuit and overload protection
Tải định mức, điện trở (Đầu vào kỹ thuật số) 12 W
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 500.000 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 80 kPa ... 108 kPa (up to 2000 m above sea level)
Mô tả đầu vào (Giao diện) EN 61131-2 type 1
Phát ra tiếng ồn (Cách điện) Industrial environment
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Công nghệ kết nối (Đầu vào kỹ thuật số) 3-wire
Kiểm tra cơ học (Cách điện) Vibration resistance in acc. with EN 60068-2-6/IEC 60068-2-6 5g
Điện áp đầu ra danh nghĩa (Đầu vào kỹ thuật số) 24 V DC
Tải định mức, cảm kháng (Đầu vào kỹ thuật số) 12 VA
Lưu ý về kích thước (Dữ liệu thương mại chính) Specfications with connectors
Bản vẽ kích thước (Dữ liệu thương mại chính)
Dòng điện đầu vào định mức tại UIN (Giao diện) 5 mA
Dải điện áp đầu vào tín hiệu "0" (Giao diện) -30 V DC ... 5 V DC
Dải điện áp đầu vào tín hiệu "1" (Giao diện) 15 V DC ... 30 V DC
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 60 °C
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 66 kPa ... 108 kPa (up to 3500 m above sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 85 % (non-condensing)
Dòng điện đầu ra tối đa trên mỗi mô-đun (Đầu vào kỹ thuật số) 8 A
Lưu ý về thông số trọng lượng (trong điều kiện môi trường xung quanh) with connectors
Dòng điện đầu ra tối đa trên mỗi kênh (Đầu vào kỹ thuật số) 500 mA
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -25 °C ... 85 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 95 % (non-condensing)
Kết nối theo tiêu chuẩn (Cách điện) CUL
Dòng điện đầu ra tối đa trên mỗi mô-đun/khối đầu cuối (Đầu vào kỹ thuật số) 8 A

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top