Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
ILB BT ADIO MUX - ILB BT ADIO MUX 2702875 PHOENIX CONTACT Wireless set
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

ILB BT ADIO MUX

ILB BT ADIO MUX 2702875 PHOENIX CONTACT Wireless set

$0.00 USD
3462 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4055626369846
Mã đơn hàng: 2702875
(Tổng quan): ISC Directive RSS 210
Trang danh mục: Page 467 (C-6-2017)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4055626369846
Mã đơn hàng 2702875
(Tổng quan) ISC Directive RSS 210
Trang danh mục Page 467 (C-6-2017)
Đơn vị đóng gói 1 pc
Tín hiệu (Tổng quát) ± 1 kV (Signal line, asymmetrical)
(Đầu ra tương tự) Cyprus (rep.)
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Nhận xét (chung) Criterion B
Mã số thuế quan hải quan 85176200
Xếp hạng MIC (Tổng quát) Japan MIC (RF) ID:202-LSF002
Tuân thủ (Tổng quát) CE-compliant
MTTF (Đầu ra tương tự) 1458 Years (Telcordia standard, 25°C temperature, 21% operating cycle (5 days a week, 8 hours a day))
UL, Hoa Kỳ/Canada (Tổng quát) UL 508 Listed
Dải tần số (Tổng quát) 0.15 MHz ... 80 MHz
Kiểm tra cơ khí (Tổng quát) Vibration resistance in acc. with EN 60068-2-6/IEC 60068-2-6 5g
Lớp bảo vệ (Tổng quát) III
Phóng điện tiếp xúc (Tổng quát) ± 6 kV (Test Level 3)
Thời gian trễ (Đầu ra tương tự) ≤ 10 ms (Latency, typical)
Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) 57 mm
Trọng lượng tịnh (Đầu ra tương tự) 630 g
Tên đầu ra (Đầu vào tương tự) Analog outputs
Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) 95 mm
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) 123.4 mm
Tên đầu vào (Đầu ra kỹ thuật số) Analog inputs
Tên đầu ra (Đầu vào kỹ thuật số) Digital outputs
Độ phân giải DAC (Đầu vào tương tự) 12 Bit
Loại lắp đặt (Đầu ra tương tự) DIN rail mounting
Ký hiệu tiêu chuẩn (Tổng quát) RED directive 2014/53/EU
Dòng điện đầu ra (Đầu vào kỹ thuật số) 8 A
Tiêu chuẩn/quy định (chung) EN 61000-4-6
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Vật liệu vỏ (Đầu ra tương tự) PA 6.6-FR
Số lượng đầu ra (Đầu vào tương tự) 2
Phương thức kết nối (Đầu vào kỹ thuật số) Spring-cage connection
Số lượng đầu vào (Đầu ra kỹ thuật số) 2
Số lượng đầu ra (Đầu vào kỹ thuật số) 16
Giấy phép không dây (Đầu ra tương tự) Europe, additional countries in the e-shop
Tải định mức, đèn (Đầu vào kỹ thuật số) 12 W
Điện áp nguồn (Giao diện không dây) 24 V DC
Loại bảo vệ (Đầu vào kỹ thuật số) Short-circuit protection, overload protection, protected against reverse voltages
Mức độ ô nhiễm (Đầu ra tương tự) 2
Dải tần số (Điều kiện môi trường xung quanh) 2.402 GHz ... 2.48 GHz (ISM bandwidth)
Loại điều biến (Điều kiện môi trường) GFSK (Gaussian Frequency Shift Keying)
Tải định mức, điện trở (Đầu vào kỹ thuật số) 12 W (48 Ω)
Loại bảo vệ (Đầu ra kỹ thuật số) Surge voltage
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 630.000 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 795 hPa ... 1080 hPa (up to 2000 m above sea level)
Tín hiệu đầu ra hiện tại (Đầu vào tương tự) 0 mA ... 20 mA
Thông báo chẩn đoán (Đầu ra tương tự) Short-circuit / overload of the digital outputs LED
Tín hiệu điện áp đầu ra (Đầu vào tương tự) 0 V ... 10 V
(Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) 16
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Phương thức kết nối (Giao diện không dây) Inline connector
Công nghệ kết nối (Đầu vào kỹ thuật số) 1-wire
Tín hiệu đầu vào hiện tại (Đầu ra kỹ thuật số) 0 mA ... 20 mA
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) Lead 7439-92-1
Tín hiệu điện áp đầu vào (Đầu ra kỹ thuật số) 0 V ... 10 V
Tiêu chuẩn không dây (Điều kiện môi trường xung quanh) Based on Bluetooth 4.0
Khả năng tương thích điện từ (Tổng quát) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Điện áp đầu ra danh nghĩa (Đầu vào kỹ thuật số) 24 V DC
Công suất truyền tải (Điều kiện môi trường xung quanh) 5 dBm
Loại bảo vệ (Giao diện không dây) Polarity protection, surge protection
Mức tiêu thụ điện hiện tại (Giao diện không dây) 60 mA (at 24 V DC, at 25 °C)
Tải định mức, cảm kháng (Đầu vào kỹ thuật số) 12 VA (1.2 H, 50 Ω)
Lưu ý về kích thước (Dữ liệu thương mại chính) with connectors
Bản vẽ kích thước (Dữ liệu thương mại chính)
Độ nhạy của bộ thu (Điều kiện môi trường xung quanh) -95 dBm
Dải điện áp cung cấp (Giao diện không dây) 19.2 V DC ... 30.5 V DC (via power connector)
Mô tả đầu vào (Đầu ra kỹ thuật số) Single ended
Độ phân giải giá trị đo được (Đầu ra kỹ thuật số) 12 bits
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 60 °C
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 66 kPa ... 108 kPa (up to 3500 m above sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 95 % (non-condensing)
Phương pháp kết nối anten (Điều kiện môi trường xung quanh) RSMA (female)
Lưu ý về thông số trọng lượng (Đầu ra tương tự) one module, incl. connector, without antenna
Dòng điện tải/đầu ra (Đầu vào tương tự) ≤ 500 Ω
Điện áp tải/đầu ra (Đầu vào tương tự) ≥ 2 kΩ
Tên đầu vào (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) Digital inputs
Điện trở đầu vào, dòng điện đầu vào (Đầu ra kỹ thuật số) 50 Ω
Điện trở đầu vào của điện áp đầu vào (Đầu ra kỹ thuật số) 130 kΩ
Dòng điện đầu ra tối đa trên mỗi kênh (Đầu vào kỹ thuật số) 500 mA
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -25 °C ... 85 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 95 %
Số lượng đầu vào (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) 16
Phương pháp kết nối (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) Spring-cage connection
Công nghệ kết nối (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử mô-đun) 1-wire
Điện áp đầu vào nằm trong khoảng tín hiệu "0" (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) < 5 V
Dải điện áp đầu vào tín hiệu "1" (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) > 15 V
Dòng điện đầu vào điển hình trên mỗi kênh (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) 2.3 mA
Không chứa các chất có thể cản trở quá trình thi công lớp phủ (Tổng quát) according to P-VW 3.10.7 57 65 0 VW-AUDI-Seat central standard

Mô tả sản phẩm

Wireless MUX game, two modules with 16 digital inputs and outputs each and 2 analog inputs and outputs (0 ... 20 mA, 0 ... 10 V), RSMA antenna connection (female), no antennas
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top