Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
ILB BT ADIO MUX-PANEL - ILB BT ADIO MUX-PANEL 2884509 PHOENIX CONTACT Wireless set
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

ILB BT ADIO MUX-PANEL

ILB BT ADIO MUX-PANEL 2884509 PHOENIX CONTACT Wireless set

$0.00 USD
4141 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356049696
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2884509
(Tổng quan): Vibration resistance in acc. with EN 60068-2-6/IEC 60068-2-6 5g
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356049696
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2884509
(Tổng quan) Vibration resistance in acc. with EN 60068-2-6/IEC 60068-2-6 5g
Trang danh mục Page 504 (C-8-2015)
Độ sâu (Ghi chú) 57 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 95 mm
Chiều cao (Ghi chú) 119.8 mm
(Đầu ra tương tự) Cyprus (rep.)
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mã số thuế quan hải quan 85176200
MTBF (Đầu ra tương tự) 465 Years (Telcordia standard, 25°C temperature, 21% operating cycle (5 days a week, 8 hours a day))
Dòng điện cung cấp (Ăng-ten) < 100 mA
Điện áp nguồn (Ăng-ten) 24 V DC
Kiểm tra cơ khí (Tổng quát) Shock in acc. with EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27 25g
Lớp bảo vệ (Tổng quát) III, IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1
Phương thức kết nối (Ăng-ten) Inline connector
Trọng lượng tịnh (Đầu ra tương tự) 1014.9 g
Số (Giao diện không dây) 1
Tên đầu ra (Đầu vào tương tự) Analog outputs
(Tiêu chuẩn và Quy định) No hazardous substances above threshold values
Tên đầu vào (Đầu ra kỹ thuật số) Analog inputs
Tên đầu ra (Đầu vào kỹ thuật số) Digital outputs
Độ phân giải DAC (Đầu vào tương tự) 12 Bit
Loại lắp đặt (Đầu ra tương tự) DIN rail mounting
Dải điện áp cung cấp (Ăng-ten) 19.2 V DC ... 30 V DC (including ripple)
Ký hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) Bluetooth
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Số lượng đầu ra (Đầu vào tương tự) 2
Phương thức kết nối (Đầu vào kỹ thuật số) Spring-cage connection
Số lượng đầu vào (Đầu ra kỹ thuật số) 2
Số lượng đầu ra (Đầu vào kỹ thuật số) 16
Giấy phép không dây (Đầu ra tương tự) Europe, additional countries in the e-shop
Loại bảo vệ (Đầu vào kỹ thuật số) Short-circuit protection, overload protection, protected against reverse voltages
Dải tần số (Điều kiện môi trường xung quanh) 2.402 GHz ... 2.48 GHz (ISM bandwidth)
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 1,014.900 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 795 hPa ... 1080 hPa (up to 2000 m above sea level)
Tín hiệu đầu ra hiện tại (Đầu vào tương tự) 0 mA ... 20 mA
Thông báo chẩn đoán (Đầu ra tương tự) Short-circuit / overload of the digital outputs LED
Tín hiệu điện áp đầu ra (Đầu vào tương tự) 0 V ... 10 V
(Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) 16
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e
Phương thức kết nối (Giao diện không dây) MCX (male)
Công nghệ kết nối (Đầu vào kỹ thuật số) 1-wire
Tín hiệu đầu vào hiện tại (Đầu ra kỹ thuật số) 0 mA ... 20 mA
Tín hiệu điện áp đầu vào (Đầu ra kỹ thuật số) 0 V ... 10 V
Tiêu chuẩn không dây (Điều kiện môi trường xung quanh) Bluetooth 1.2
Công suất truyền tải (Điều kiện môi trường xung quanh) 8 dBm (8 dBm, with automatic control)
Độ nhạy của bộ thu (Điều kiện môi trường xung quanh) -88 dBm
Hướng dẫn lắp ráp (Giao diện không dây) PANEL directional wireless antenna, 8 dBi, with fixing bracket, 1 m cable
Kết nối theo tiêu chuẩn (Chung) CUL
Mô tả đầu vào (Đầu ra kỹ thuật số) Single ended
Độ phân giải giá trị đo được (Đầu ra kỹ thuật số) 12 bits
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 60 °C
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 95 % (non-condensing)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Phương pháp kết nối anten (Điều kiện môi trường xung quanh) MCX (female)
Tên đầu vào (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) Digital inputs
Thời gian lọc (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) 500 µs
Dòng điện đầu ra tối đa trên mỗi kênh (Đầu vào kỹ thuật số) 500 mA
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 95 %
Số lượng đầu vào (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) 16
Phương pháp kết nối (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) Spring-cage connection
Công nghệ kết nối (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử mô-đun) 1-wire
Mô tả đầu vào (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) IEC 61131-2 type 1

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top