Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
IL PN BK-PAC - IL PN BK-PAC 2403696 PHOENIX CONTACT Inline, Bus coupler, PROFINET, RJ45 socket, auto negotiation, transmiss..
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

IL PN BK-PAC

IL PN BK-PAC 2403696 PHOENIX CONTACT Inline, Bus coupler, PROFINET, RJ45 socket, auto negotiation, transmiss..

$0.00 USD
4968 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4055626346137
Mã đơn hàng: 2403696
(Bản vẽ):
Trang danh mục: Page 104 (C-6-2019)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4055626346137
Mã đơn hàng 2403696
(Bản vẽ)
Trang danh mục Page 104 (C-6-2019)
Độ sâu (Ghi chú) 71.5 mm
Đơn vị đóng gói 1
Chiều rộng (Ghi chú) 40 mm
(Giao diện) max. 1012 Byte (Output)
Chiều cao (Ghi chú) 119.4 mm
ETIM 5.0 (eCl@ss) EC001604
ETIM 6.0 (eCl@ss) EC001604
ETIM 7.0 (eCl@ss) EC001604
(Điện thế nội tuyến) Shock in acc. with EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27 Operation: 25g, 11 ms duration, semi-sinusoidal shock impulse
Mã số thuế quan hải quan 85176200
(Điều kiện môi trường xung quanh) Failure of the actuator supply Yes
Tên gọi (Tổng quát) Inline local bus
Số lượng kênh (Tổng quát) 2
Lưu ý về kích thước (Note) Housing dimensions
Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) green
Bản vẽ kích thước (Lưu ý)
Phương thức kết nối (Tổng quát) Inline data jumper
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Tốc độ truyền động (Tổng quát) 500 kbps / 2 Mbps (automatic detection, no combined system)
eCl@ss 6.0 (Phân loại) 27242600
eCl@ss 7.0 (Phân loại) 27242608
eCl@ss 8.0 (Phân loại) 27242608
eCl@ss 9.0 (Phân loại) 27242608
Sơ đồ đấu nối (Bản vẽ)
Vật lý truyền dẫn (Tổng quát) Ethernet in RJ45 twisted pair
Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) 168.5 g
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) DIN rail mounting
Hạn chế sử dụng (Bản vẽ) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
(Giới hạn hệ thống của bộ ghép nối bus) max. 0.91 A DC (from UBK)
Lượng dữ liệu quy trình (Giao diện) max. 2024 Byte (max. 1012 Byte IN - max. 1012 Byte OUT)
Kiểm tra cơ học (Điện thế trực tuyến) Vibration resistance in acc. with EN 60068-2-6/IEC 60068-2-6 5g
Lớp bảo vệ (Điện thế nội tuyến) III (IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1)
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
(Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) max. 0.91 A DC
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định)
Số lượng thiết bị được hỗ trợ (Giao diện) max. 63 (per station)
Thông báo chẩn đoán (Điều kiện môi trường) Short-circuit / overload of the digital outputs Yes
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 55 °C (observe derating)
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 10 % ... 95 % (according to DIN EN 61131-2)
Ký hiệu (Giới hạn hệ thống của bộ ghép nối bus) Bus coupler supply UBC; Communications power UL(7.5 V) and the analog supply UANA(24 V) are generated from the bus coupler supply.
Ký hiệu (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) Segment circuit supply (US)
Điện áp nguồn (Giới hạn hệ thống của bộ ghép nối bus) 24 V DC (via Inline connector)
Lưu ý về thông số trọng lượng (trong điều kiện môi trường xung quanh) with connectors
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C
Phương thức kết nối (Giới hạn hệ thống của bộ ghép nối bus) Spring-cage connection
Công suất tiêu tán (Giới hạn hệ thống của bộ ghép nối bus) typ. 3 W (entire device)
Điện áp nguồn (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) 24 V DC
Số lượng thiết bị có kênh tham số (Giao diện) max. 16
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 10 % ... 95 % (according to DIN EN 61131-2)
Mức tiêu thụ hiện tại (Giới hạn hệ thống của bộ ghép nối bus) typ. 138 mA (from UBK)
Mức tiêu thụ điện năng (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) typ. 3 W (entire device)
Bộ nguồn (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử mô-đun) max. 8 A DC (sum of UM+ US)
Dải điện áp cung cấp (Giới hạn hệ thống của bộ ghép nối bus) 19.2 V DC ... 30 V DC (including all tolerances, including ripple)
Mức tiêu thụ điện hiện tại (Nguồn điện cung cấp cho mạch điện tử của mô-đun) typ. 51 mA (No local bus devices connected)
Dải điện áp cung cấp (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) 19.2 V DC ... 30 V DC (including all tolerances, including ripple)
Số lượng thiết bị bus cục bộ có thể kết nối (Giao diện) max. 63
Số lượng thiết bị đầu cuối nhánh được hỗ trợ với nhánh bus từ xa (Giao diện) 4

Mô tả sản phẩm

Inline, Bus coupler, PROFINET, RJ45 female, local bus transmission rate:500 kBit/s / 2 MBit/s, protection index: IP20
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Thông tin kỹ thuật chi tiết

Connection diagram

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top