Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
IL PN BK DI8 DO4 2SCRJ-PAC - IL PN BK DI8 DO4 2SCRJ-PAC 2878379 PHOENIX CONTACT Bus coupler
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

IL PN BK DI8 DO4 2SCRJ-PAC

IL PN BK DI8 DO4 2SCRJ-PAC 2878379 PHOENIX CONTACT Bus coupler

$0.00 USD
3422 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356073271
Mã đơn hàng: 2878379
(Tổng quan): 3 mA (without actuators)
Trang danh mục: Page 129 (C-6-2017)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356073271
Mã đơn hàng 2878379
(Tổng quan) 3 mA (without actuators)
Trang danh mục Page 129 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 71.5 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 80 mm
Chiều cao (Ghi chú) 119.8 mm
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
(Đầu ra kỹ thuật số) max. 0.83 A DC (from UBK)
(Điện thế nội tuyến) Shock in acc. with EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27 Operation: 25g, 11 ms duration, semi-sinusoidal shock impulse
Mã số thuế quan hải quan 85176200
Tên gọi (Tổng quát) Segment circuit supply (US)
Tên đầu vào (Giao diện) Digital inputs
Lọc thời gian (Giao diện) 3 ms
Điện áp nguồn (Tổng quát) 24 V DC
Lưu ý về kích thước (Note) Specfications with connectors
Bản vẽ kích thước (Lưu ý)
Điện áp đầu vào (Giao diện) 24 V DC
Bộ nguồn (Tổng quan) max. 8 A DC (Sum of UM+ US; 4 A, maximum, when used in potentially explosive areas.)
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Tên đầu ra (Đầu vào kỹ thuật số) Digital outputs
Mức tiêu thụ hiện tại (Tổng quát) max. 8 A DC
Ký hiệu (Đầu ra kỹ thuật số) Bus coupler supply UBC; Communications power UL(7.5 V) and the analog supply UANA(24 V) are generated from the bus coupler supply.
Số lượng đầu vào (Giao diện) 8
Phương thức kết nối (Giao diện) Inline connector
Dải điện áp cung cấp (Tổng quát) 19.2 V DC ... 30 V DC (including all tolerances, including ripple)
Điện áp đầu ra (Đầu vào kỹ thuật số) 24 V DC -1 V (At nominal current)
Loại bảo vệ (Giao diện) Reverse polarity protection
Bước sóng (Điều kiện môi trường xung quanh) 660 nm
Ký hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) Inline local bus
Dòng điện cung cấp (Đầu ra kỹ thuật số) 250 mA
Điện áp nguồn (Đầu ra kỹ thuật số) 24 V DC (via Inline connector)
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Phương thức kết nối (Đầu vào kỹ thuật số) Inline connector
Công nghệ kết nối (Giao diện) 3-wire
Số lượng đầu ra (Đầu vào kỹ thuật số) 4
Thời gian phản hồi điển hình (Giao diện) approx. 500 µs
Phương thức kết nối (Đầu ra kỹ thuật số) Spring-cage connection
Tải định mức, đèn (Đầu vào kỹ thuật số) 12 W
Công suất tiêu thụ (Đầu ra kỹ thuật số) typ. 3 W (entire device)
Loại bảo vệ (Đầu vào kỹ thuật số) Short-circuit and overload protection
Kiểm tra cơ học (Điện thế trực tuyến) Vibration resistance in acc. with EN 60068-2-6/IEC 60068-2-6 5g
Số lượng kênh (Điều kiện môi trường xung quanh) 2
Tải định mức, điện trở (Đầu vào kỹ thuật số) 12 W
Lớp bảo vệ (Điện thế nội tuyến) III, IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 367.900 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 80 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Mức tiêu thụ hiện tại (Đầu ra kỹ thuật số) typ. 250 mA (from UBK)
Mô tả đầu vào (Giao diện) EN 61131-2 type 1
(Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) Failure of the actuator supply Yes
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Phương thức kết nối (Điều kiện môi trường) Inline data jumper
Công nghệ kết nối (Đầu vào kỹ thuật số) 3-wire
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) Lead 7439-92-1
Dải điện áp nguồn (Đầu ra kỹ thuật số) 19.2 V DC ... 30 V DC (including all tolerances, including ripple)
Điện áp đầu ra danh nghĩa (Đầu vào kỹ thuật số) 24 V DC
Tốc độ truyền tải (Điều kiện môi trường xung quanh) 500 kbps / 2 Mbps (automatic detection, no combined system)
Tải định mức, cảm kháng (Đầu vào kỹ thuật số) 12 VA (1.2 H, 48 Ω)
Dòng điện đầu vào định mức tại UIN (Giao diện) typ. 3 mA
Dải điện áp đầu vào tín hiệu "0" (Giao diện) -30 V DC ... 5 V DC
Dải điện áp đầu vào tín hiệu "1" (Giao diện) 15 V DC ... 30 V DC
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 55 °C (observe derating)
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 10 % ... 95 % (according to DIN EN 61131-2)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Dòng điện đầu vào điển hình trên mỗi kênh (Giao diện) typ. 3 mA
Độ trễ khi tín hiệu thay đổi từ 0 sang 1 (Giao diện) 5 ms
Độ trễ khi tín hiệu thay đổi từ 1 xuống 0 (Giao diện) 5 ms
Trọng lượng tịnh (Nguồn điện cho mạch điện tử mô-đun) 367.9 g
Dòng điện đầu ra tối đa trên mỗi mô-đun (Đầu vào kỹ thuật số) 2 A
Dòng điện đầu ra tối đa trên mỗi kênh (Đầu vào kỹ thuật số) 500 mA
Loại lắp đặt (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử mô-đun) DIN rail mounting
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 10 % ... 95 % (according to DIN EN 61131-2)
Thông báo chẩn đoán (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử mô-đun) Short-circuit / overload of the digital outputs Yes
Dòng điện đầu ra tối đa trên mỗi mô-đun/khối đầu cuối (Đầu vào kỹ thuật số) 2 A
Lưu ý về thông số trọng lượng (Nguồn điện cho mạch điện tử mô-đun) with connectors

Mô tả sản phẩm

PROFINET bus coupler, 8 inputs 24 V DC, 4 outputs 24 V DC, 500 mA, complete with peripheral connectors
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top