Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
IL PB BK DI8 DO4/EF-XC-PAC - IL PB BK DI8 DO4/EF-XC-PAC 2702132 PHOENIX CONTACT Bus coupler
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

IL PB BK DI8 DO4/EF-XC-PAC

IL PB BK DI8 DO4/EF-XC-PAC 2702132 PHOENIX CONTACT Bus coupler

$0.00 USD
4911 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356981774
Mã đơn hàng: 2702132
(Tổng quan): max. 244 Byte (Output)
Trang danh mục: Page 133 (C-6-2017)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356981774
Mã đơn hàng 2702132
(Tổng quan) max. 244 Byte (Output)
Trang danh mục Page 133 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 71.5 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 80 mm
(Kích thước) -40 °C ... 70 °C (Extended, see section “Tested successfully: use under extreme ambient conditions” in the data sheet.)
Chiều cao (Ghi chú) 119.8 mm
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
(Dữ liệu kết nối) Failure of the actuator supply Yes
(Đầu ra kỹ thuật số) Shock in acc. with EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27 Operation: 25g, 11 ms duration, semi-sinusoidal shock impulse
Mã số thuế quan hải quan 85176200
Tên gọi (Tổng quát) System limits of the bus coupler
Lưu ý về kích thước (Note) Specfications with connectors
Bản vẽ kích thước (Lưu ý)
(Tiêu chuẩn và Quy định) No hazardous substances above threshold values
Trọng lượng tịnh (Dữ liệu kết nối) 339.9 g
Tên đầu ra (Đầu vào kỹ thuật số) Digital outputs
Tên đầu vào (Điện thế nội tuyến) Digital inputs
Loại lắp đặt (Dữ liệu kết nối) DIN rail
Điện áp đầu ra (Đầu vào kỹ thuật số) 24 V DC -1 V (At nominal current)
Thời gian phản hồi của các thao tác I/O (Tổng quát) typ. 4 ms (aligned I/Os; transmission speed: PROFIBUS 1.5 Mbps, local bus 500 kbps)
Lượng dữ liệu quy trình (Tổng quát) max. 488 Byte (per station)
Ký hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) Inline connector
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Điện áp đầu vào (Điện thế nội tuyến) 24 V DC
Phương thức kết nối (Đầu vào kỹ thuật số) Inline connector
Kiểm tra cơ khí (Đầu ra kỹ thuật số) Vibration resistance in acc. with EN 60068-2-6/IEC 60068-2-6 5g
Số lượng đầu ra (Đầu vào kỹ thuật số) 4
Số lượng dữ liệu tham số (Tổng quát) max. 244 Byte (including 14 bytes for the bus coupler, DP/V1, and the local inputs and outputs)
Cấp độ bảo vệ (Đầu ra kỹ thuật số) III, IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1
(Giới hạn hệ thống của bộ ghép nối bus) max. 0.98 A
Tải định mức, đèn (Đầu vào kỹ thuật số) 12 W
Loại bảo vệ (Đầu vào kỹ thuật số) Short-circuit and overload protection
Tải định mức, điện trở (Đầu vào kỹ thuật số) 12 W
Số lượng đầu vào (Điện thế nội tuyến) 8
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 339.900 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Phương pháp kết nối (Điện thế nội tuyến) Inline connector
Số lượng thiết bị được hỗ trợ (Tổng quát) max. 63 (per station)
Chiều dài bóc tách (Điều kiện môi trường xung quanh) 8 mm
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e
Phương thức kết nối (Điều kiện môi trường) Spring-cage connection
Công nghệ kết nối (Đầu vào kỹ thuật số) 3-wire
Thông báo chẩn đoán (Dữ liệu kết nối) Short-circuit / overload of the digital outputs Yes
Số lượng dữ liệu cấu hình (Tổng quát) max. 244 Byte (including 5 bytes for the local inputs and outputs)
Loại bảo vệ (Điện thế nội tuyến) Reverse polarity protection
Điện áp đầu ra danh nghĩa (Đầu vào kỹ thuật số) 24 V DC
Tải định mức, cảm kháng (Đầu vào kỹ thuật số) 12 VA (1.2 H, 48 Ω)
Công nghệ kết nối (Điện thế nội tuyến) 3-wire
Thời gian phản hồi điển hình (Điện thế nội tuyến) approx. 500 µs
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 55 °C
Mô tả đầu vào (Điện thế nội tuyến) EN 61131-2 type 1
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) 1
Ký hiệu (Giới hạn hệ thống của bộ ghép nối bus) Segment circuit supply (US)
Lưu ý về thông số trọng lượng (Dữ liệu kết nối) with connectors
Dòng điện đầu vào danh nghĩa tại UIN (Điện thế nội tuyến) typ. 3 mA
Điện áp nguồn (Giới hạn hệ thống của bộ ghép nối bus) 24 V DC (via Inline connector)
Kết nối theo tiêu chuẩn (Đầu ra kỹ thuật số) CUL
Dải điện áp đầu vào tín hiệu "0" (Điện thế nội tuyến) -30 V DC ... 5 V DC
Dải điện áp đầu vào tín hiệu "1" (Điện thế nội tuyến) 15 V DC ... 30 V DC
Dòng điện đầu ra tối đa trên mỗi mô-đun (Đầu vào kỹ thuật số) 2 A
Số lượng thiết bị có kênh tham số (Tổng quát) max. 16
Dòng điện đầu ra tối đa trên mỗi kênh (Đầu vào kỹ thuật số) 500 mA
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C
Mức tiêu thụ điện năng (Giới hạn hệ thống của bộ ghép nối bus) typ. 1.7 W (entire device)
Bộ nguồn (Giới hạn hệ thống của bộ ghép nối bus) max. 8 A DC (sum of UM+ US)
Tiết diện dây dẫn AWG tối đa. (Điều kiện môi trường xung quanh) 16
Tiết diện dây dẫn AWG tối thiểu. (Điều kiện môi trường xung quanh) 28
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 10 % ... 95 % (according to DIN EN 61131-2)
Dòng điện đầu vào điển hình trên mỗi kênh (Điện thế nội tuyến) typ. 3 mA
Mức tiêu thụ hiện tại (Giới hạn hệ thống của bộ ghép nối bus) 6 mA (Without connected peripherals)
Độ trễ khi tín hiệu thay đổi từ 0 sang 1 (Điện thế nội tuyến) 2.9 ms
Độ trễ khi tín hiệu thay đổi từ 1 xuống 0 (Điện thế nội tuyến) 2.9 ms
Tiết diện tối đa của dây dẫn (trong điều kiện môi trường xung quanh) 1.5 mm²
Tiết diện tối thiểu của dây dẫn (trong điều kiện môi trường xung quanh) 0.08 mm²
Dải điện áp cung cấp (Giới hạn hệ thống của bộ ghép nối bus) 19.2 V DC ... 30 V DC (including all tolerances, including ripple)
Tiết diện dây dẫn tối đa có thể điều chỉnh (trong điều kiện môi trường xung quanh). 1.5 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm tối thiểu. (Điều kiện môi trường xung quanh) 0.08 mm²
Số lượng thiết bị bus cục bộ có thể kết nối (Tổng quát) max. 61 (on board I/Os are two devices)
Dòng điện đầu ra tối đa trên mỗi mô-đun/khối đầu cuối (Đầu vào kỹ thuật số) 2 A
Số lượng thiết bị đầu cuối nhánh được hỗ trợ với nhánh bus từ xa (Tổng quát) 0

Mô tả sản phẩm

Inline XC, Bus coupler, PROFIBUS DP, D-SUB-9 female connector, Digital inputs: 8, 24 V DC, connection technology: 3 conductors, Digital outputs: 4, 24 V DC, 500 mA, connection technology: 3 conductors
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top