| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4055626258683 |
| Mã đơn hàng | 2702507 |
| Trang danh mục | Page 126 (C-6-2017) |
| Độ sâu (Ghi chú) | 71.5 mm |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Chiều rộng (Ghi chú) | 40 mm |
| (Giao diện) | max. 0.9 A (with max. number of connected I/O terminal blocks) |
| Chiều cao (Ghi chú) | 119.4 mm |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Mã số thuế quan hải quan | 85176200 |
| Tên gọi (Tổng quát) | Inline local bus |
| Tên gọi (Giao diện) | Segment circuit supply (US) |
| Lưu ý về kích thước (Note) | Housing dimensions |
| Bản vẽ kích thước (Lưu ý) | |
| Phương thức kết nối (Tổng quát) | Inline data jumper |
| Điện áp nguồn (Giao diện) | 24 V DC |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | No hazardous substances above threshold values |
| Tốc độ truyền động (Tổng quát) | 500 kbps / 2 Mbps (automatic detection, no combined system) |
| Mức tiêu thụ điện năng (Giao diện) | typ. 1.7 W (entire device) |
| Bộ nguồn (Giao diện) | max. 8 A DC (sum of UM+ US) |
| Vật lý truyền dẫn (Tổng quát) | Ethernet in RJ45 twisted pair |
| Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) | 169 g |
| Mức tiêu thụ hiện tại (Giao diện) | typ. 70.6 mA (No local bus devices connected) |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP20 (per manufacturer's declaration) |
| Dải điện áp cung cấp (Giao diện) | 19.2 V DC ... 30 V DC (including all tolerances, including ripple) |
| Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) | DIN rail |
| Lớp bảo vệ (Điện thế nội tuyến) | III, IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1 |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 169.000 g |
| Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) | 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level) |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e |
| REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) | Lead 7439-92-1 |
| Lưu ý về phương thức kết nối (Tổng quát) | Auto negotiation and autocrossing |
| Thông báo chẩn đoán (Điều kiện môi trường) | Messages via object 10F3hexDiagnosis history |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -25 °C ... 55 °C |
| Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) | 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level) |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) | 10 % ... 95 % (non-condensing) |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | 1 |
| Lưu ý về thông số trọng lượng (trong điều kiện môi trường xung quanh) | with connectors |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -40 °C ... 85 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | 10 % ... 95 % (non-condensing) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành