| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356178082 |
| Mã đơn hàng | 2811271 |
| (Tổng quan) | Class I, Zone 2, Group IIC T6 |
| Trang danh mục | Page 105 (C-5-2017) |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Mã số thuế quan hải quan | 84719000 |
| Phát thải tiếng ồn (Tổng quát) | EN 61000-6-4 |
| Khả năng chống nhiễu (Tổng quát) | EN 61000-6-2 |
| UL, Hoa Kỳ/Canada (Tổng quát) | UL 508 Listed |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Kết nối 1 (Điều kiện môi trường xung quanh) | PC side |
| Kết nối 2 (Điều kiện môi trường xung quanh) | Interface to measuring transducer |
| UL, Hoa Kỳ/Canada (Điều kiện môi trường xung quanh) | UL 508 Listed |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 147.400 g |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Lưu ý) | -20 °C ... 65 °C |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| Phương thức kết nối (Điều kiện môi trường) | S-PORT |
| Khả năng tương thích điện từ (Tổng quát) | Conformance with EMC Directive 2004/108/EC |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) (Lưu ý) | -40 °C ... 85 °C |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành