| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| (BỘ ĐIỀU KHIỂN CHO CÁC THIẾT BỊ, TĨNH, THOÁNG KHÍ HOẶC SƯỞI ẤM) | IDPLUS974 |
| D. I (BỘ ĐIỀU KHIỂN CHO CÁC THIẾT BỊ, TĨNH, KHÔNG KHÍ HOẶC NHIỆT) | If |
| HACCP (KIỂM SOÁT CÁC THIẾT BỊ, TĨNH, KHÔNG KHÍ HOẶC NHIỆT) | If |
| Mô hình (BỘ ĐIỀU KHIỂN CHO CÁC THIẾT BỊ, TĨNH, KHÔNG KHÍ HOẶC SƯỞI ẤM) | IDPLUS 974 |
| Công suất (BỘ ĐIỀU KHIỂN CHO CÁC THIẾT BỊ, TĨNH, KHÔNG KHÍ HOẶC SƯỞI ẤM) | 230V~ ±10% 50/60Hz12V~/c ▒ 10% 50/60Hz |
| Định dạng (CÁC ĐIỀU KHIỂN CHO CÁC THIẾT BỊ, TĨNH, KHÔNG KHÍ HOẶC NHIỆT) | Panel 74x32 |
| Đầu dò (BỘ ĐIỀU KHIỂN CHO CÁC THIẾT BỊ, TĨNH, KHÔNG KHÍ HOẶC NHIỆT) | 2 NTC, PTC, PT1000 |
| Rơle (Điều khiển cho các thiết bị, tĩnh, khí hoặc nhiệt) | 3 |
| Màn hình hiển thị (CÁC NÚT ĐIỀU KHIỂN CHO CÁC THIẾT BỊ, TĨNH, KHÔNG KHÍ HOẶC NHIỆT) | with decimal point * 3 digits + sign |
| Thẻ sao chép (BỘ ĐIỀU KHIỂN CHO CÁC THIẾT BỊ, TĨNH, KHÔNG KHÍ HOẶC NHIỆT) | If |
| Tài liệu tham khảo (BỘ ĐIỀU KHIỂN CHO CÁC THIẾT BỊ, TĨNH, KHÔNG KHÍ HOẶC NHIỆT) | IDP2EDB7S0000 |
| Kích thước (BỘ ĐIỀU KHIỂN CHO CÁC THIẾT BỊ, TĨNH, KHÔNG KHÍ HOẶC NHIỆT) | 74 x 32 x 59 mm |
| Mức tiêu thụ (CÁC BỘ ĐIỀU KHIỂN CHO CÁC THIẾT BỊ, TĨNH, KHÔNG KHÍ HOẶC NHIỆT) | 3W max |
| Thẻ USB Unicard (Điều khiển các thiết bị: tĩnh, thoáng khí hoặc nhiệt) | If |
| Kết nối (BỘ ĐIỀU KHIỂN CHO CÁC THIẾT BỊ, TĨNH, THOÁNG KHÍ HOẶC SƯỞI ẤM) | Port TTL for connection to Unicard/ Copy Card or to system monitoring TelevisSystem/ModBus* (need Bus Adapter) |
| Đầu vào tương tự (BỘ ĐIỀU KHIỂN CHO CÁC THIẾT BỊ, TĨNH, KHÔNG KHÍ HOẶC NHIỆT) | 2 PTC / NTC / Pt1000* |
| Đầu vào kỹ thuật số (Điều khiển cho các thiết bị, tĩnh, thoáng khí hoặc sưởi ấm) | If |
| Trường hiển thị (CÁC NÚT ĐIỀU KHIỂN CHO CÁC THIẾT BỊ, TĨNH, KHÔNG KHÍ HOẶC NHIỆT) | probe NTC: -50,0...110,0°Cprobe PTC: -55,0...140,0°Cprobe Pt1000: -55,0...150,0°C |
| Điện áp nguồn (ĐIỀU KHIỂN CHO CÁC THIẾT BỊ, TĨNH, KHÔNG KHÍ HOẶC NHIỆT) | 230VAC |
| Ngõ ra kỹ thuật số (BỘ ĐIỀU KHIỂN CHO CÁC THIẾT BỊ, TĨNH, KHÔNG KHÍ HOẶC NHIỆT) | 1 SPDT ½Hp 8(4)A 250V~ N. A.1 SPST 2Hp 12(12)A 250V~1 SPST 5(2)A 250V~ |
| Đo lường tại hiện trường (CÁC THIẾT BỊ KIỂM SOÁT, TĨNH, KHÔNG KHÍ HOẶC NHIỆT) | -55,0...150,0°C |
| Đóng gói riêng lẻ (Kiểm soát cho các thiết bị, tĩnh, thoáng khí hoặc nhiệt) | If |
| Các đầu vào có thể cấu hình (ĐIỀU KHIỂN CHO CÁC THIẾT BỊ, TĨNH, KHÔNG KHÍ HOẶC NHIỆT) | 1 digital (SELV) / analogue (PTC/NTC/Pt1000)*1 digital (SELV) / serial TTL* |
| * Có thể lựa chọn theo tham số (ĐIỀU KHIỂN CHO CÁC THIẾT BỊ, TĨNH, KHÔNG KHÍ HOẶC NHIỆT) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành