| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4017918913991 |
| Mã đơn hàng | 2812209 |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Mã số thuế quan hải quan | 85389091 |
| Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) | 50 mm |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 42.100 g |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| Kết nối theo tiêu chuẩn (Chung) | CUL |
| Loại nhà ở/thiết kế (Điều kiện môi trường xung quanh) | Daughterboard |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | 0 °C ... 70 °C |
| Điện áp nguồn cấp cho IC (Điều kiện môi trường xung quanh) | 5 V DC ±10 % (DC) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành