| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4017918937997 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| Mã đơn hàng | 2746443 |
| (Chức năng) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Trang danh mục | Page 335 (AX-2007) |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Mã số thuế quan hải quan | 85234910 |
| Tiêu chuẩn RoHS Trung Quốc (Chức năng) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 143.600 g |
| Số lượng nút I/O (Dữ liệu thương mại chính) | not relevant |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành