| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu | QFN 52 (with copper block) |
| Độ sâu | 8 mm |
| Chiều rộng | 8 mm |
| Chiều cao | 0.9 mm |
| Chiều dài | 8 mm |
| Loại sản phẩm | Protocol chip |
| Giao diện người dùng | MFP interface, digital I/O (16 IN/16 OUT, 32 IN, 32 OUT), parallel and serial port for microprocessors |
| Phương thức kết nối | Remote bus, local bus or installation remote bus |
| Lưu ý khi nộp đơn | Only for industrial use |
| Mức độ bảo vệ | IP00 |
| Độ dài dữ liệu nội bộ | 64 bytes IN/64 bytes OUT |
| điện áp nguồn cấp cho IC | 3.3 V DC ±10 % (DC) |
| Mức tiêu thụ điện năng điển hình | 20 mA |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -40 °C ... 85 °C (at max. 75 % humidity during operation) |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) | -65 °C ... 150 °C (at max. 60 %) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành