| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu | TQFP 64 (with copper block) |
| Độ sâu | 14 mm |
| Chiều rộng | 14 mm |
| Chiều cao | 1.2 mm |
| Chiều dài | 14 mm |
| Loại sản phẩm | Protocol chip |
| Giao diện người dùng | MFP interface, digital I/O (2-8 IN/OUT, 16 IN/16OUT), SPI master interface (direct serial coupling to ADC/DACs) and serial microprocessor interface |
| Phương thức kết nối | Remote bus/local bus or remote fiber optic bus |
| Lưu ý khi nộp đơn | Only for industrial use |
| Mức độ bảo vệ | IP00 |
| Độ dài dữ liệu nội bộ | 4 bytes internally, external expansion is possible up to 64 bytes |
| điện áp nguồn cấp cho IC | 5 V DC ±10 % (DC) |
| Mức tiêu thụ điện năng điển hình | 40 mA (without analog control) |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -40 °C ... 85 °C (at max. 75 % humidity during operation) |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) | 5 °C ... 30 °C (at max. 60 %) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành