| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4017918932190 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| Mã đơn hàng | 2746964 |
| (Tổng quan) | No hazardous substances above threshold values |
| Đơn vị đóng gói | 1000 pc |
| Loại (Mô-đun) | TQFP 64 (with copper block) |
| Quốc gia xuất xứ | US (United States) |
| RoHS Trung Quốc (Chung) | Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e |
| Mã số thuế quan hải quan | 85423990 |
| Số lượng đặt hàng tối thiểu | 1000 pc |
| Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) | 14 mm |
| Giao diện người dùng (Kích thước) | MFP interface, digital I/O (2-8 IN/OUT, 16 IN/16OUT), SPI master interface (direct serial coupling to ADC/DACs) and serial microprocessor interface |
| Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) | 14 mm |
| Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) | 1.2 mm |
| Chiều dài (Dữ liệu thương mại chính) | 14 mm |
| Độ dài dữ liệu nội bộ (Kích thước) | 4 bytes internally, external expansion is possible up to 64 bytes |
| Điện áp nguồn cấp cho IC (Kích thước) | 5 V DC ±10 % (DC) |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 1.250 g |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành