Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
IBS ST ZF 24 BK DIO 8/8/3-T - IBS ST ZF 24 BK DIO 8/8/3-T 2750798 PHOENIX CONTACT Bus coupler
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

IBS ST ZF 24 BK DIO 8/8/3-T

IBS ST ZF 24 BK DIO 8/8/3-T 2750798 PHOENIX CONTACT Bus coupler

$0.00 USD
3428 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4017918108410
Mã đơn hàng: 2750798
(Tổng quan): Incoming remote bus/ST interface 500 V AC 50 Hz 1 min.
Độ sâu (Ghi chú): 116 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4017918108410
Mã đơn hàng 2750798
(Tổng quan) Incoming remote bus/ST interface 500 V AC 50 Hz 1 min.
Độ sâu (Ghi chú) 116 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 118 mm
Chiều cao (Ghi chú) 117 mm
(Đầu vào kỹ thuật số) Overload protection
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mã số thuế quan hải quan 85389091
Phần kiểm tra (Tổng quát) Incoming remote bus / Outgoing remote bus 500 V AC 50 Hz 1 min.
Tên đầu vào (Giao diện) Digital inputs
Sóng gợn (Đầu ra kỹ thuật số) 3.6 Vppwithin the allowable voltage range
Bản vẽ kích thước (Lưu ý)
Điện áp đầu vào (Giao diện) 24 V DC
(Tiêu chuẩn và Quy định) No hazardous substances above threshold values
Tên đầu ra (Đầu vào kỹ thuật số) Digital outputs
Số lượng đầu vào (Giao diện) 8
Phương thức kết nối (Giao diện) Screw-cage connection or FLK connectors
Loại bảo vệ (Giao diện) Overload protection
Ký hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) ST local bus
Điện áp nguồn (Đầu ra kỹ thuật số) 24 V DC
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Phương thức kết nối (Đầu vào kỹ thuật số) Screw-cage connection or FLK connectors
Công nghệ kết nối (Giao diện) 3-wire
Số lượng đầu ra (Đầu vào kỹ thuật số) 8
Thời gian phản hồi điển hình (Giao diện) ≥ 1 ms (typical)
Tải định mức, đèn (Đầu vào kỹ thuật số) 12 W
Loại bảo vệ (Đầu vào kỹ thuật số) Short-circuit protection
Tải định mức, điện trở (Đầu vào kỹ thuật số) 12 W
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 690.000 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 80 kPa ... 106 kPa (up to 2000 m above sea level)
Mức tiêu thụ hiện tại (Đầu ra kỹ thuật số) typ. 150 mA
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e
Phương thức kết nối (Điều kiện môi trường) ST local bus connector
Công nghệ kết nối (Đầu vào kỹ thuật số) 3-wire
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) Lead 7439-92-1
Dải điện áp nguồn (Đầu ra kỹ thuật số) 18.5 V DC ... 30.5 V DC (including ripple)
Cấp độ bảo vệ (Cách điện) III, IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1
Tốc độ truyền tải (Điều kiện môi trường xung quanh) 500 kbps
Số lượng vị trí (Điều kiện môi trường xung quanh) 9
Dòng điện đầu vào định mức tại UIN (Giao diện) typ. 5 mA (per channel)
Dải điện áp đầu vào tín hiệu "0" (Giao diện) -30 V DC ... 5 V DC
Dải điện áp đầu vào tín hiệu "1" (Giao diện) 13 V DC ... 30 V DC
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) 0 °C ... 55 °C
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 80 kPa ... 106 kPa (up to 2000 m above sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 75 % (on average, 85% infrequently, non-condensing)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Trọng lượng tịnh (Nguồn điện cho mạch điện tử mô-đun) 690 g
Điểm kết nối được chỉ định (Điều kiện môi trường xung quanh) Incoming/Outgoing Remote Bus
Dòng điện đầu ra tối đa trên mỗi nhóm (Đầu vào kỹ thuật số) 2 A
Dòng điện đầu ra tối đa trên mỗi kênh (Đầu vào kỹ thuật số) 500 mA
Loại lắp đặt (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử mô-đun) DIN rail
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -25 °C ... 70 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 75 % (on average, 85% infrequently, non-condensing)
Kết nối theo tiêu chuẩn (Cách điện) CUL
Dòng điện đầu ra tối đa trên mỗi mô-đun/khối đầu cuối (Đầu vào kỹ thuật số) 4 A

Mô tả sản phẩm

INTERBUS-ST I/O bus headend, 8 digital inputs, 8 digital outputs, 500 mA, additional I/O available via FLK connector, IP20 degree of protection, consisting of: Spring-loaded terminal blocks and modula
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top