Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
IBS RL 24 DO 8/8-2A-T - IBS RL 24 DO 8/8-2A-T 2731856 PHOENIX CONTACT Distributed I/O device
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

IBS RL 24 DO 8/8-2A-T

IBS RL 24 DO 8/8-2A-T 2731856 PHOENIX CONTACT Distributed I/O device

$0.00 USD
4452 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4017918187088
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2731856
Trang danh mục: Page 237 (C-6-2017)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4017918187088
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2731856
Trang danh mục Page 237 (C-6-2017)
Đơn vị đóng gói 1 pc
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Ripple (Giao diện) Max 3.6 VSSwithin the permissible voltage range
Mã số thuế quan hải quan 85176200
Tên gọi (Tổng quát) INTERBUS
Phương thức kết nối (Tổng quát) Twisted pair
Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) 71 mm
Dòng điện cung cấp (Giao diện) typ. 120 mA
Điện áp nguồn (Giao diện) 24 V DC
Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) 179 mm
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) 67 mm
Tốc độ truyền động (Tổng quát) 500 kbps
Phần kiểm tra (Đầu ra kỹ thuật số) Between bus logic and outputs 500 V AC 50 Hz 1 min.
Vật lý truyền dẫn (Tổng quát) Copper
Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) 720 g
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP65/IP67
Dải điện áp cung cấp (Giao diện) 18.5 V DC ... 32 V DC (including ripple)
Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) Wall mounting
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 720.000 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 860 hPa ... 1080 hPa (up to 1500 m above sea level)
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Lưu ý về kích thước (Dữ liệu thương mại chính) With bus connectors and mounting plate
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -20 °C ... 55 °C
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 660 hPa ... 1080 hPa (up to 3500 m above sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 100 %
Tên đầu ra (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) Digital outputs
Lưu ý về thông số trọng lượng (trong điều kiện môi trường xung quanh) without plug or mounting plate
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -25 °C ... 70 °C
Điện áp đầu ra (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) 24 V DC
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 95 % (non-condensing)
Kết nối theo tiêu chuẩn (Cách điện) CUL
Số lượng đầu ra (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) 8
Tải định mức, đèn (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử mô-đun) 48 W
Loại bảo vệ (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) Electronic short-circuit/overload protection for each channel
Tải định mức, điện trở (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử mô-đun) 48 W
Công nghệ kết nối (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử mô-đun) 2, 3-wire
Điện áp đầu ra danh nghĩa (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) 24 V
Tải định mức, cảm kháng (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử mô-đun) 48 VA (1,2 H, 12 Ω)
Dòng điện đầu ra tối đa trên mỗi mô-đun (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) 8 A
Dòng điện đầu ra tối đa trên mỗi kênh (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) 2 A

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top