Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
IBS RL 24 DI 16/8-LK-2MBD - IBS RL 24 DI 16/8-LK-2MBD 2731584 PHOENIX CONTACT Distributed I/O device
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

IBS RL 24 DI 16/8-LK-2MBD

IBS RL 24 DI 16/8-LK-2MBD 2731584 PHOENIX CONTACT Distributed I/O device

$0.00 USD
3904 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4017918185718
Mã đơn hàng: 2731584
Trang danh mục: Page 327 (C-8-2013)
Độ sâu (Ghi chú): 71 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4017918185718
Mã đơn hàng 2731584
Trang danh mục Page 327 (C-8-2013)
Độ sâu (Ghi chú) 71 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 179 mm
Chiều cao (Ghi chú) 67 mm
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Lưu ý (Kích thước) Seal unused slots/connections to ensure the degree of protection.
Ripple (Giao diện) Max 3.6 VSSwithin the permissible voltage range
Mã số thuế quan hải quan 85176200
Tên gọi (Tổng quát) INTERBUS
Lưu ý (Điều kiện môi trường xung quanh) Seal unused slots/connections to ensure the degree of protection.
Lưu ý về kích thước (Note) With bus connectors and mounting plate
Phương thức kết nối (Tổng quát) Optic fiber (polymer fiber 980/1000 µm)
Điện áp nguồn (Giao diện) 24 V DC
(Tiêu chuẩn và Quy định) No hazardous substances above threshold values
Tốc độ truyền động (Tổng quát) 2 Mbps
Vật lý truyền dẫn (Tổng quát) FO
Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) 720 g
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP65/IP67
Dải điện áp cung cấp (Giao diện) 18.5 V AC ... 32 V AC (including ripple)
Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) Wall mounting
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 720.000 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 860 hPa ... 1080 hPa (up to 1500 m above sea level)
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) 0 °C ... 55 °C
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 660 hPa ... 1080 hPa (up to 3500 m above sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 100 %
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) 1
Tên đầu vào (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) Digital inputs
Kết nối theo tiêu chuẩn (Đầu vào kỹ thuật số) CUL
Lưu ý về thông số trọng lượng (trong điều kiện môi trường xung quanh) without plug or mounting plate
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -25 °C ... 70 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 95 % (non-condensing)
Số lượng đầu vào (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) 16
Loại bảo vệ (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) Electronic short-circuit/overload protection for each group
Công nghệ kết nối (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử mô-đun) 2, 3, 4-wire
Điện áp đầu vào nằm trong khoảng tín hiệu "0" (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) 0 V AC ... 5 V AC
Dải điện áp đầu vào tín hiệu "1" (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) 11 V AC ... 32 V AC
Dòng điện đầu vào điển hình trên mỗi kênh (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) 3 mA

Mô tả sản phẩm

Digital Input Equipment for INTERBUS; Fibre optic technology with 2 Mbaud, 16 inputs (24 V DC), sensor connection via 5-pole M12 sockets, robust metal housing, IP67 degree of protection
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top