Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
IBS PCI 104 SC-T - IBS PCI 104 SC-T 2737494 PHOENIX CONTACT Termination board
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

IBS PCI 104 SC-T

IBS PCI 104 SC-T 2737494 PHOENIX CONTACT Termination board

$0.00 USD
3088 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356042857
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2737494
Trang danh mục: Page 435 (C-8-2013)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356042857
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2737494
Trang danh mục Page 435 (C-8-2013)
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 90 mm
Chiều cao (Ghi chú) 96 mm
Số (Tổng quát) 1
(Hệ thống điều khiển) DDI
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Sốc (Kích thước) 2g, criterion A acc. to IEC 60068-2-6
Giao diện (Tổng quát) Host system
Mã số thuế quan hải quan 85389091
Ngắt quãng (Tổng quát) 1 IRQ, PnP
(Điều kiện môi trường xung quanh) Further types on request
Định dạng (Nguồn điện) PCI-104
Trọng lượng (Nguồn điện) 83.93 g
Người lái (Hệ thống điều khiển) Windows NT
Sốc (chức năng Fieldbus) 2g, criterion A acc. to IEC 60068-2-6
Phương thức kết nối (Tổng quát) PCI-104 bus, 32 bits, 33 MHz, 5 V
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Tốc độ truyền động (Tổng quát) 500 kbps / 2 Mbps500 kbps 2 Mbps (can be switched)
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP00
Hệ thống điều khiển (Điều kiện môi trường) IBM-compatible PCs with PCI-104 slot
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 83.930 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 860 hPa ... 1080 hPa (up to 2000 m above sea level)
Công cụ chẩn đoán (Điều kiện môi trường) DIAG+ from version 1.0x
Hệ điều hành (Điều kiện môi trường) Windows NT
Giao diện ứng dụng (Hệ thống điều khiển) HFI
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Công cụ chẩn đoán (Giao diện phần mềm) DIAG+ from version 1.0x
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) Lead 7439-92-1
Điện áp nguồn (Yêu cầu phần mềm) 5 V DC
Công cụ cấu hình (Điều kiện môi trường) CMD from version 4.62
Lượng dữ liệu quy trình (Giao diện dữ liệu) max. 8192 Bit (INTERBUS)
Công cụ cấu hình (Giao diện phần mềm) CMD from version 4.62
Công suất tiêu thụ (Yêu cầu phần mềm) max. 3.5 W
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) 0 °C ... 55 °C (acc. to EN 60204-1)
Dải điện áp cung cấp (Yêu cầu phần mềm) ± 5 % (including ripple)
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 660 hPa ... 1080 hPa (up to 3000 m above sea level)
Số lượng thiết bị được hỗ trợ (Giao diện dữ liệu) max. 512 (of which 254 are remote bus devices/bus segments)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 75 % (on average, 85% infrequently, non-condensing)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Kết nối nguồn điện (Yêu cầu phần mềm) Via PCI-104 bus
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (Yêu cầu phần mềm) 0.7 A
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -25 °C ... 75 °C (acc. to EN 60204-1)
Kết nối theo tiêu chuẩn (chức năng Fieldbus) CUL
Số lượng thiết bị có kênh tham số (Giao diện dữ liệu) max. 126

Mô tả sản phẩm

PCI-104 controller board, couples an INTERBUS network to a control system with PCI-104 interface, without galvanic separation
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top