| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4017918590543 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| Mã đơn hàng | 2740724 |
| (Tổng quan) | 50 m (70 m system with optical path diagnostics) |
| Độ sâu (Ghi chú) | 59 mm |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Chiều rộng (Ghi chú) | 65 mm |
| Chiều cao (Ghi chú) | 16 mm |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Giao diện (Tổng quát) | Incoming remote bus |
| Mã số thuế quan hải quan | 85176200 |
| Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) | green |
| Phương thức kết nối (Tổng quát) | D-SUB 9 plug |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Chiều dài truyền dẫn (Tổng quát) | 35 m (50 m system without optical path diagnostics) |
| Bước sóng (Giao diện nối tiếp) | 660 nm |
| Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) | 47.44 g |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP20 |
| Phương thức kết nối (Giao diện nối tiếp) | F-SMA |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 47.440 g |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) | Lead 7439-92-1 |
| Phương tiện truyền dẫn (Giao diện nối tiếp) | FO |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
| Kết nối theo tiêu chuẩn (Giao diện quang FO) | CUL |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành