Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
IBS ECO-LINK - IBS ECO-LINK 2746346 PHOENIX CONTACT Termination board
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

IBS ECO-LINK

IBS ECO-LINK 2746346 PHOENIX CONTACT Termination board

$0.00 USD
4929 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4017918174095
Mã đơn hàng: 2746346
Trang danh mục: Page 335 (AX-2007)
Độ sâu (Ghi chú): 65 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4017918174095
Mã đơn hàng 2746346
Trang danh mục Page 335 (AX-2007)
Độ sâu (Ghi chú) 65 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 18 mm
Chiều cao (Ghi chú) 56 mm
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
(Chẩn đoán tại chỗ) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Mã số thuế quan hải quan 85389091
(Điều kiện môi trường xung quanh) DOS
Trọng lượng (Hệ thống kiểm soát) 115 g
Chip giao thức (Nguồn điện) IBS-UART
Giao diện (Thiết kế cơ khí) Parameterization/operation/diagnostics
RoHS Trung Quốc (Chẩn đoán tại địa phương) Environmentally Friendly Use Period = 50
Điện áp nguồn (Giao diện dữ liệu) 5 V DC 5 %
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Giao diện người dùng (Thiết kế cơ khí) V.24, 1 start bit, 2 stop bits, 8 data bits, even parity, max. baud rate: 115.2 kbps
Hệ thống điều khiển (Điều kiện môi trường) All computer systems with a serial interface
Công suất tiêu thụ (Giao diện dữ liệu) max. 0.55 W
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 157.200 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 860 hPa ... 1080 kPa (up to 3000 m above sea level)
Lượng dữ liệu quy trình (Nguồn điện) 4096 Byte (256 words (4096 binary inputs/outputs))
Phương pháp kết nối (Thiết kế cơ khí) Socket driver, diagnostics LED
Hệ điều hành (Điều kiện môi trường) Windows 2000
Tốc độ truyền động (Thiết kế cơ khí) 500 kbps / 2 Mbps2 Mbps (can be switched)
Số lượng dữ liệu tham số (Nguồn điện) 62 Byte (in preparation)
Kết nối nguồn điện (Giao diện dữ liệu) 3-pos. circular connector, via external voltage supply
Số lượng thiết bị được hỗ trợ (Nguồn điện) 512 (254 of which)
Biểu diễn quang học (chức năng Fieldbus) Operating status LED (power supply, V.24 communication)
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) 0 °C ... 55 °C
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 860 hPa ... 1080 kPa (up to 3000 m above sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 5 % (95 % infrequently, non-condensing)
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (Giao diện dữ liệu) typ. 110 mA (all inputs static, outputs unused)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 5 % (95% infrequently, no condensation)
Số lượng thiết bị có kênh tham số (Nguồn điện) 62

Mô tả sản phẩm

INTERBUS master interface with: - Driver software for DOS and Windows - User documentation in German and English - Monitor programs - Cable for voltage supply
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top