| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4017918174095 |
| Mã đơn hàng | 2746346 |
| Trang danh mục | Page 335 (AX-2007) |
| Độ sâu (Ghi chú) | 65 mm |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Chiều rộng (Ghi chú) | 18 mm |
| Chiều cao (Ghi chú) | 56 mm |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| (Chẩn đoán tại chỗ) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Mã số thuế quan hải quan | 85389091 |
| (Điều kiện môi trường xung quanh) | DOS |
| Trọng lượng (Hệ thống kiểm soát) | 115 g |
| Chip giao thức (Nguồn điện) | IBS-UART |
| Giao diện (Thiết kế cơ khí) | Parameterization/operation/diagnostics |
| RoHS Trung Quốc (Chẩn đoán tại địa phương) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| Điện áp nguồn (Giao diện dữ liệu) | 5 V DC 5 % |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP20 |
| Giao diện người dùng (Thiết kế cơ khí) | V.24, 1 start bit, 2 stop bits, 8 data bits, even parity, max. baud rate: 115.2 kbps |
| Hệ thống điều khiển (Điều kiện môi trường) | All computer systems with a serial interface |
| Công suất tiêu thụ (Giao diện dữ liệu) | max. 0.55 W |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 157.200 g |
| Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) | 860 hPa ... 1080 kPa (up to 3000 m above sea level) |
| Lượng dữ liệu quy trình (Nguồn điện) | 4096 Byte (256 words (4096 binary inputs/outputs)) |
| Phương pháp kết nối (Thiết kế cơ khí) | Socket driver, diagnostics LED |
| Hệ điều hành (Điều kiện môi trường) | Windows 2000 |
| Tốc độ truyền động (Thiết kế cơ khí) | 500 kbps / 2 Mbps2 Mbps (can be switched) |
| Số lượng dữ liệu tham số (Nguồn điện) | 62 Byte (in preparation) |
| Kết nối nguồn điện (Giao diện dữ liệu) | 3-pos. circular connector, via external voltage supply |
| Số lượng thiết bị được hỗ trợ (Nguồn điện) | 512 (254 of which) |
| Biểu diễn quang học (chức năng Fieldbus) | Operating status LED (power supply, V.24 communication) |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | 0 °C ... 55 °C |
| Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) | 860 hPa ... 1080 kPa (up to 3000 m above sea level) |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) | 5 % (95 % infrequently, non-condensing) |
| Mức tiêu thụ điện năng điển hình (Giao diện dữ liệu) | typ. 110 mA (all inputs static, outputs unused) |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -40 °C ... 85 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | 5 % (95% infrequently, no condensation) |
| Số lượng thiết bị có kênh tham số (Nguồn điện) | 62 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành