| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356895880 |
| Mã đơn hàng | 2701959 |
| Độ sâu (Ghi chú) | 117 mm |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Chiều rộng (Ghi chú) | 118 mm |
| (Giao diện) | max. 80 mA |
| Chiều cao (Ghi chú) | 116 mm |
| (Đầu vào tương tự) | I/O voltage/Ground conductor 500 V AC 50 Hz 1 min. |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Mã số thuế quan hải quan | 85389091 |
| (Điều kiện môi trường xung quanh) | I/O supply failure I/O error message sent to the bus coupler |
| Tên gọi (Tổng quát) | ST local bus |
| Tên gọi (Giao diện) | Communications power |
| Số lượng kênh (Tổng quát) | 2 |
| Phương thức kết nối (Tổng quát) | ST local bus connector |
| Điện áp nguồn (Giao diện) | 9 V DC (from the ST local bus) |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | No hazardous substances above threshold values |
| Phần kiểm tra (Đầu vào tương tự) | Bus/Inputs 500 V AC 50 Hz 1 min. |
| Tốc độ truyền động (Tổng quát) | 500 kbps |
| Phương thức kết nối (Giao diện) | ST local bus connector |
| Mức tiêu thụ điện năng (Giao diện) | typ. 0.5 W |
| Vật lý truyền dẫn (Tổng quát) | Copper |
| Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) | 562.8 g |
| Mức tiêu thụ hiện tại (Giao diện) | typ. 54 mA |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP20 |
| Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) | DIN rail |
| Chế độ hoạt động (Điều kiện môi trường) | Process data mode with 4 words |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 562.800 g |
| Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) | 80 kPa ... 106 kPa (up to 2000 m above sea level) |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e |
| REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) | Lead 7439-92-1 |
| Cấp độ bảo vệ (Cách điện) | III, IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1 |
| Thông báo chẩn đoán (Điều kiện môi trường) | Failure of the internal I/O supply I/O error message sent to the bus coupler |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -25 °C ... 55 °C |
| Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) | 80 kPa ... 106 kPa (up to 2000 m above sea level) |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) | 10 % ... 95 % (non-condensing) |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
| Tên đầu vào (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) | Analog RTD inputs |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -25 °C ... 70 °C |
| Độ phân giải A/D (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) | 24 bit |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | 10 % ... 95 % (non-condensing) |
| Số lượng đầu vào (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) | 4 (for resistance temperature detectors) |
| Nguyên lý đo (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử mô-đun) | Sigma/Delta process |
| Công nghệ kết nối (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử mô-đun) | 2, 3, 4-wire (shielded) |
| Mô tả đầu vào (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) | Inputs for resistive temperature sensors |
| Biểu diễn giá trị đo được (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) | 16 bit two's complement |
| Các loại cảm biến (RTD) có thể sử dụng (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) | Pt 100, Pt 1000, Ni 100, Ni 1000 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành