Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
IB ST 24 V.24 - IB ST 24 V.24 2725480 PHOENIX CONTACT Special function module
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

IB ST 24 V.24

IB ST 24 V.24 2725480 PHOENIX CONTACT Special function module

$0.00 USD
3556 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4017918154295
Mã đơn hàng: 2725480
Đơn vị đóng gói: 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú): 44 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4017918154295
Mã đơn hàng 2725480
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 44 mm
Chiều cao (Ghi chú) 117 mm
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mã số thuế quan hải quan 85389091
Điện áp (Giao diện) 24 V DC
Tên gọi (Tổng quát) ST local bus
Bộ đệm đầu vào (Tổng quát) 4 kByte
(Cách điện) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Bộ đệm đầu ra (Tổng quát) 4 kByte
Tên gọi (Giao diện) US
Bản vẽ kích thước (Lưu ý)
Phương thức kết nối (Tổng quát) ST local bus connector
Điện áp nguồn (Giao diện) 9 V DC (from the ST local bus)
Tốc độ truyền động (Tổng quát) 110 ... 19200 bps (programmable)
Chiều dài bóc tách (Kích thước) 8 mm
(Kênh đầu vào/đầu ra nối tiếp) 24 V supply/Ground conductor 500 V AC 50 Hz 1 min.
Phương thức kết nối (Kích thước) Screw connection
Phương thức kết nối (Giao diện) ST local bus connector
Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) 220 g
Mức tiêu thụ hiện tại (Giao diện) typ. 130 mA (from the ST local bus)
Tiêu chuẩn RoHS Trung Quốc (Cách điện) Environmentally Friendly Use Period = 50
REACh SVHC (Cách ly điện) Lead 7439-92-1
Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) DIN rail
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 220.000 g
Mức độ bảo vệ (Dữ liệu kết nối) IP20
Quá trình bắt tay phần cứng (Điều kiện môi trường xung quanh) RTS/CTS and DTR/DSR at RS-232-C
Dải điện áp nguồn danh nghĩa (Giao diện) 20 V DC ... 30 V DC
Phần kiểm tra (Kênh đầu vào/đầu ra nối tiếp) Interfaces/Logic 500 V AC 50 Hz 1 min.
Parity (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) Even, odd or no parity
Tiết diện dây dẫn AWG tối đa. (Kích thước) 12
Tiết diện dây dẫn AWG tối thiểu. (Kích thước) 24
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Tiết diện tối đa của dây dẫn (kích thước) 2.5 mm²
Tiết diện tối thiểu của dây dẫn đặc (Kích thước) 0.2 mm²
Tiết diện tối đa của dây dẫn mềm (Kích thước) 2.5 mm²
Tiết diện tối thiểu của dây dẫn mềm (Kích thước) 0.2 mm²
Giao tiếp phần cứng (Cung cấp nguồn điện cho mạch điện tử của mô-đun) RTS/CTS and DTR/DSR at RS-232-C

Mô tả sản phẩm

INTERBUS-ST module, with RS-232-C, RS-485 and RS-422 interfaces for serial data transmission, protection type IP20, V.24
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top