| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4017918243821 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| Mã đơn hàng | 2752479 |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Chiều rộng (Ghi chú) | 118 mm |
| Chiều cao (Ghi chú) | 117 mm |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Mã số thuế quan hải quan | 85389091 |
| Trọng lượng (trong điều kiện môi trường xung quanh) | 740 g |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | No hazardous substances above threshold values |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP20 |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 689.000 g |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e |
| REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) | Lead 7439-92-1 |
| Kết nối theo tiêu chuẩn (Chung) | CUL |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành