Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
IB IL UTH 4/L-ECO - IB IL UTH 4/L-ECO 2702504 PHOENIX CONTACT Inline function terminal
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

IB IL UTH 4/L-ECO

IB IL UTH 4/L-ECO 2702504 PHOENIX CONTACT Inline function terminal

$0.00 USD
4657 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4055626206202
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2702504
Trang danh mục: Page 143 (C-6-2017)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4055626206202
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2702504
Trang danh mục Page 143 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 71.5 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 12.2 mm
(Giao diện) max. 39 mA
Chiều cao (Ghi chú) 119.8 mm
(Đầu vào tương tự) Functional earth ground 500 V AC 50 Hz 1 min.
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mã số thuế quan hải quan 85389091
(Điều kiện môi trường xung quanh) Checksum error I/O error message sent to the bus coupler
Tên gọi (Tổng quát) Inline local bus
Tên gọi (Giao diện) Supply of analog modules (UANA)
Số lượng kênh (Tổng quát) 2
Bản vẽ kích thước (Lưu ý)
Phương thức kết nối (Tổng quát) Inline data jumper
Điện áp nguồn (Giao diện) 24 V DC (via voltage jumper)
(Tiêu chuẩn và Quy định) No hazardous substances above threshold values
Phần kiểm tra (Đầu vào tương tự) Bus logic (local bus, communications power) 500 V AC 50 Hz 1 min.
Tốc độ truyền động (Tổng quát) 500 kbps
Tên đầu vào (Điện thế nội tuyến) Analog UTH inputs
Mức tiêu thụ điện năng (Giao diện) typ. 1.05 W (total)
Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) 69 g
Mức tiêu thụ hiện tại (Giao diện) typ. 32 mA
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Dải điện áp cung cấp (Giao diện) 19.2 V DC ... 30 V DC (including all tolerances, including ripple)
Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) DIN rail
Độ phân giải A/D (Điện thế nội tuyến) 24 bit
Số lượng đầu vào (Điện thế nội tuyến) 4 (type L)
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 69.000 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Phương pháp kết nối (Điện thế nội tuyến) Inline connector
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) Lead 7439-92-1
Loại bảo vệ (Điện thế nội tuyến) Transient protection of inputs
Thời gian chuyển đổi A/D (Điện thế nội tuyến) typ. 120 ms
Nguyên lý đo (Điện thế nội tuyến) Sigma/Delta process
Cập nhật dữ liệu quy trình (Điện thế nội tuyến) < 10 ms
Cấp độ bảo vệ (Cách điện) III, IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1
Công nghệ kết nối (Điện thế nội tuyến) 2-wire
Thông báo chẩn đoán (Điều kiện môi trường) Failure of the internal I/O supply I/O error message sent to the bus coupler
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) 0 °C ... 55 °C
Mô tả đầu vào (Điện thế nội tuyến) Differential inputs
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 10 % ... 95 % (according to DIN EN 61131-2)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) 1
Biểu diễn giá trị đo được (Điện thế nội tuyến) 16 bits (15 bits + sign bit)
Lưu ý về thông số trọng lượng (trong điều kiện môi trường xung quanh) with connector
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -25 °C ... 85 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 10 % ... 95 % (according to DIN EN 61131-2)
Các loại cảm biến có thể sử dụng (TC) (Điện thế nội tuyến) L
Lưu ý về công nghệ kết nối (Điện thế nội tuyến) shielded

Mô tả sản phẩm

Inline ECO, Temperature recording module, Analogue UTH inputs: 4 (Type L), connection technology: 2 conductors, transmission speed on the local bus: 500 kBit/s, protection index: IP20, Inline connecto
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top