Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
IB IL UTH 4/K-ECO - IB IL UTH 4/K-ECO 2702503 PHOENIX CONTACT Inline function terminal
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

IB IL UTH 4/K-ECO

IB IL UTH 4/K-ECO 2702503 PHOENIX CONTACT Inline function terminal

$0.00 USD
3860 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4055626206080
Mã đơn hàng: 2702503
Trang danh mục: Page 143 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú): 71.5 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4055626206080
Mã đơn hàng 2702503
Trang danh mục Page 143 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 71.5 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 12.2 mm
(Giao diện) max. 39 mA
Chiều cao (Ghi chú) 119.8 mm
(Đầu vào tương tự) Functional earth ground 500 V AC 50 Hz 1 min.
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mã số thuế quan hải quan 85389091
(Điều kiện môi trường xung quanh) Checksum error I/O error message sent to the bus coupler
Tên gọi (Tổng quát) Inline local bus
Tên gọi (Giao diện) Supply of analog modules (UANA)
Số lượng kênh (Tổng quát) 2
Bản vẽ kích thước (Lưu ý)
Phương thức kết nối (Tổng quát) Inline data jumper
Điện áp nguồn (Giao diện) 24 V DC (via voltage jumper)
(Tiêu chuẩn và Quy định) No hazardous substances above threshold values
Phần kiểm tra (Đầu vào tương tự) Bus logic (local bus, communications power) 500 V AC 50 Hz 1 min.
Tốc độ truyền động (Tổng quát) 500 kbps
Tên đầu vào (Điện thế nội tuyến) Analog UTH inputs
Mức tiêu thụ điện năng (Giao diện) typ. 1.05 W (total)
Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) 69 g
Mức tiêu thụ hiện tại (Giao diện) typ. 32 mA
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Dải điện áp cung cấp (Giao diện) 19.2 V DC ... 30 V DC (including all tolerances, including ripple)
Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) DIN rail
Độ phân giải A/D (Điện thế nội tuyến) 24 bit
Số lượng đầu vào (Điện thế nội tuyến) 4 (type K)
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 69.000 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Phương pháp kết nối (Điện thế nội tuyến) Inline connector
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) Lead 7439-92-1
Loại bảo vệ (Điện thế nội tuyến) Transient protection of inputs
Thời gian chuyển đổi A/D (Điện thế nội tuyến) typ. 120 ms
Nguyên lý đo (Điện thế nội tuyến) Sigma/Delta process
Cập nhật dữ liệu quy trình (Điện thế nội tuyến) < 10 ms
Cấp độ bảo vệ (Cách điện) III, IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1
Công nghệ kết nối (Điện thế nội tuyến) 2-wire
Thông báo chẩn đoán (Điều kiện môi trường) Failure of the internal I/O supply I/O error message sent to the bus coupler
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) 0 °C ... 55 °C
Mô tả đầu vào (Điện thế nội tuyến) Differential inputs
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 10 % ... 95 % (according to DIN EN 61131-2)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) 1
Biểu diễn giá trị đo được (Điện thế nội tuyến) 16 bits (15 bits + sign bit)
Lưu ý về thông số trọng lượng (trong điều kiện môi trường xung quanh) with connector
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -25 °C ... 85 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 10 % ... 95 % (according to DIN EN 61131-2)
Các loại cảm biến có thể sử dụng (TC) (Điện thế nội tuyến) K
Lưu ý về công nghệ kết nối (Điện thế nội tuyến) shielded

Mô tả sản phẩm

Inline, Temperature recording module, Analog UTH inputs: 4 (Type K), connection technology: 2 conductors, transmission speed on the local bus: 500 kBit/s, protection index: IP20, Inline connector incl
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top