| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4017918955410 |
| Mã đơn hàng | 2863915 |
| Trang danh mục | Page 165 (C-6-2017) |
| Độ sâu (Ghi chú) | 71.5 mm |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Chiều rộng (Ghi chú) | 48.8 mm |
| (Giao diện) | max. 55 mA |
| Chiều cao (Ghi chú) | 136.8 mm |
| (Đầu vào tương tự) | ±15.5 V, ±5 V analog supply (analog I/O)/functional earth ground 500 V AC 50 Hz 1 min. |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| (Điện thế nội tuyến) | 0 Ω ... 20 kΩ |
| Mã số thuế quan hải quan | 85389091 |
| Tên gọi (Tổng quát) | Inline local bus |
| Tên gọi (Giao diện) | Supply of analog modules (UANA) |
| Bản vẽ kích thước (Lưu ý) | |
| Phương thức kết nối (Tổng quát) | Inline data jumper |
| Điện áp nguồn (Giao diện) | 24 V DC (via voltage jumper) |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | No hazardous substances above threshold values |
| Phần kiểm tra (Đầu vào tương tự) | 7.5 V supply (bus logic)/±15.5 V, ±5 V analog supply (analog I/O) 500 V AC 50 Hz 1 min. |
| Tốc độ truyền động (Tổng quát) | 500 kbps |
| Tên đầu vào (Điện thế nội tuyến) | Analog RTD inputs |
| Mức tiêu thụ điện năng (Giao diện) | typ. 1.24 W |
| Vật lý truyền dẫn (Tổng quát) | Copper |
| Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) | 190 g |
| Mức tiêu thụ hiện tại (Giao diện) | typ. 28 mA |
| Định dạng dữ liệu (Điện thế nội tuyến) | IB IL, IB ST, S7 compatible |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP20 |
| Dải điện áp cung cấp (Giao diện) | 19.2 V DC ... 30 V DC (including all tolerances, including ripple) |
| Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) | DIN rail |
| Chế độ hoạt động (Điều kiện môi trường) | Process data mode with 5 words/1 word PCP |
| Số lượng đầu vào (Điện thế nội tuyến) | 8 |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 190.000 g |
| Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) | 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level) |
| Phương pháp kết nối (Điện thế nội tuyến) | Spring-cage connection |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e |
| Thời gian chuyển đổi A/D (Điện thế nội tuyến) | max. 10 µs |
| Nguyên lý đo (Điện thế nội tuyến) | Successive approximation |
| Cập nhật dữ liệu quy trình (Điện thế nội tuyến) | 6 ms (Up to 230 ms possible depending on operating mode) |
| Cấp độ bảo vệ (Cách điện) | III, IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1 |
| Công nghệ kết nối (Điện thế nội tuyến) | 2, 3-conductor |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -25 °C ... 55 °C |
| Mô tả đầu vào (Điện thế nội tuyến) | Input for resistive temperature sensors |
| Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) | 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level) |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) | 10 % ... 95 % (according to DIN EN 61131-2) |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | 1 |
| Biểu diễn giá trị đo được (Điện thế nội tuyến) | 16 bits (15 bits + sign bit) |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -25 °C ... 85 °C |
| Phạm vi đo điện trở tuyến tính (Điện thế nội tuyến) | 0 Ω ... 400 Ω |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | 10 % ... 95 % (according to DIN EN 61131-2) |
| Các loại cảm biến (RTD) có thể sử dụng (điện thế nội tuyến) | Pt, Ni, KTY, Cu sensors, linear resistors |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành