Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
IB IL TEMP 4/8 RTD-EF-XC-PAC - IB IL TEMP 4/8 RTD-EF-XC-PAC 2701218 PHOENIX CONTACT Inline terminal
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

IB IL TEMP 4/8 RTD-EF-XC-PAC

IB IL TEMP 4/8 RTD-EF-XC-PAC 2701218 PHOENIX CONTACT Inline terminal

$0.00 USD
4146 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356728836
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2701218
Trang danh mục: Page 165 (C-6-2017)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356728836
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2701218
Trang danh mục Page 165 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 71.5 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 48.8 mm
(Kích thước) -40 °C ... 70 °C (Extended, see section “Tested successfully: use under extreme ambient conditions” in the data sheet.)
(Giao diện) max. 15 mA
Chiều cao (Ghi chú) 119.8 mm
(Đầu vào tương tự) I/O / functional earth ground 500 V AC 50 Hz 1 min.
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
(Điện thế nội tuyến) 0 Ω ... 30 kΩ
Mã số thuế quan hải quan 85389091
Tên gọi (Tổng quát) Inline local bus
Tên gọi (Giao diện) Supply of analog modules (UANA)
Lưu ý về kích thước (Note) Housing dimensions
Bản vẽ kích thước (Lưu ý)
Phương thức kết nối (Tổng quát) Inline data jumper
Điện áp nguồn (Giao diện) 24 V DC (via voltage jumper)
(Tiêu chuẩn và Quy định) No hazardous substances above threshold values
Phần kiểm tra (Đầu vào tương tự) 7.5 V supply (bus logic), 24 V supply UANA/ I/O 500 V AC 50 Hz 1 min.
Tốc độ truyền động (Tổng quát) 500 kbps
Tên đầu vào (Điện thế nội tuyến) Analog RTD inputs
Mức tiêu thụ điện năng (Giao diện) typ. 0.85 W
Vật lý truyền dẫn (Tổng quát) Copper
Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) 190 g
Mức tiêu thụ hiện tại (Giao diện) typ. 6 mA
Định dạng dữ liệu (Điện thế nội tuyến) IB IL, S7-compatible
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Dải điện áp cung cấp (Giao diện) 19.2 V DC ... 30 V DC (including all tolerances, including ripple)
Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) DIN rail
Độ phân giải A/D (Điện thế nội tuyến) 24 bit
Chế độ hoạt động (Điều kiện môi trường) Process data mode with 5 words/1 word PCP
Số lượng đầu vào (Điện thế nội tuyến) 8
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 190.000 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Phương pháp kết nối (Điện thế nội tuyến) Spring-cage connection
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e
Nguyên lý đo (Điện thế nội tuyến) Sigma/Delta process
Cập nhật dữ liệu quy trình (Điện thế nội tuyến) 1.8 s (Up to 3.3 s possible depending on operating mode)
Cấp độ bảo vệ (Cách điện) III, IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1
Công nghệ kết nối (Điện thế nội tuyến) 4-wire
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 60 °C (Standard)
Mô tả đầu vào (Điện thế nội tuyến) Input for resistive temperature sensors
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) 1
Biểu diễn giá trị đo được (Điện thế nội tuyến) 16 bits (15 bits + sign bit)
Lưu ý về thông số trọng lượng (trong điều kiện môi trường xung quanh) with connectors
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C
Phạm vi đo điện trở tuyến tính (Điện thế nội tuyến) 0 Ω ... 500 Ω
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Các loại cảm biến (RTD) có thể sử dụng (điện thế nội tuyến) Pt, Ni, KTY, Cu sensors, linear resistors

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top