Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
IB IL TEMP 4/8 RTD/EF-2MBD-PAC - IB IL TEMP 4/8 RTD/EF-2MBD-PAC 2897606 PHOENIX CONTACT Inline terminal
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

IB IL TEMP 4/8 RTD/EF-2MBD-PAC

IB IL TEMP 4/8 RTD/EF-2MBD-PAC 2897606 PHOENIX CONTACT Inline terminal

$0.00 USD
3111 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356288040
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2897606
Trang danh mục: Page 285 (AX-2009)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356288040
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2897606
Trang danh mục Page 285 (AX-2009)
Đơn vị đóng gói 1 pc
(Đầu vào tương tự) I/O / functional earth ground 500 V AC 50 Hz 1 min.
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
(Điện thế nội tuyến) 0 Ω ... 30 kΩ
Mã số thuế quan hải quan 85389091
(Điều kiện môi trường xung quanh) User error Error message in the process data
Tên gọi (Tổng quát) Inline local bus
Tên gọi (Giao diện) Supply of analog modules (UANA)
Phương thức kết nối (Tổng quát) Inline data jumper
Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) 71.5 mm
Điện áp nguồn (Giao diện) 24 V DC (via voltage jumper)
Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) 48.8 mm
(Tiêu chuẩn và Quy định) No hazardous substances above threshold values
Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) 119.8 mm
Phần kiểm tra (Đầu vào tương tự) 7.5 V supply (bus logic), 24 V supply UANA/ I/O 500 V AC 50 Hz 1 min.
Tốc độ truyền động (Tổng quát) 2 Mbps
Tên đầu vào (Điện thế nội tuyến) Analog RTD inputs
Mức tiêu thụ điện năng (Giao diện) typ. 1.01 W (entire device)
Vật lý truyền dẫn (Tổng quát) Copper
Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) 190 g
Mức tiêu thụ hiện tại (Giao diện) typ. 6 mA
Định dạng dữ liệu (Điện thế nội tuyến) IB IL, S7-compatible
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Dải điện áp cung cấp (Giao diện) 19.2 V DC ... 30 V DC (including all tolerances, including ripple)
Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) DIN rail
Độ phân giải A/D (Điện thế nội tuyến) 24 bit
Chế độ hoạt động (Điều kiện môi trường) Process data mode with 5 words/1 word PCP
Số lượng đầu vào (Điện thế nội tuyến) 8 (for resistance temperature detectors)
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 190.000 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Phương pháp kết nối (Điện thế nội tuyến) Spring-cage connection
Thời gian lọc đầu vào (Điện thế nội tuyến) 100 ms
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e
Nguyên lý đo (Điện thế nội tuyến) Sigma/Delta process
Cập nhật dữ liệu quy trình (Điện thế nội tuyến) 1.8 s (Up to 3.3 s possible depending on operating mode)
Cấp độ bảo vệ (Cách điện) III, IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1
Lưu ý về kích thước (Dữ liệu thương mại chính) Housing dimensions
Công nghệ kết nối (Điện thế nội tuyến) 4-wire
Thông báo chẩn đoán (Điều kiện môi trường) Failure of the internal I/O supply I/O error message sent to the bus coupler
Bản vẽ kích thước (Dữ liệu thương mại chính)
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 55 °C
Mô tả đầu vào (Điện thế nội tuyến) Input for resistive temperature sensors
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Biểu diễn giá trị đo được (Điện thế nội tuyến) 16 bits (15 bits + sign bit)
Lưu ý về thông số trọng lượng (trong điều kiện môi trường xung quanh) with connectors
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -25 °C ... 85 °C
Phạm vi đo điện trở tuyến tính (Điện thế nội tuyến) 0 Ω ... 500 Ω
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Các loại cảm biến (RTD) có thể sử dụng (điện thế nội tuyến) Pt, Ni, KTY, Cu sensors, linear resistors
Lưu ý về công nghệ kết nối (Điện thế nội tuyến) shielded

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top