| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356288040 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| Mã đơn hàng | 2897606 |
| Trang danh mục | Page 285 (AX-2009) |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| (Đầu vào tương tự) | I/O / functional earth ground 500 V AC 50 Hz 1 min. |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| (Điện thế nội tuyến) | 0 Ω ... 30 kΩ |
| Mã số thuế quan hải quan | 85389091 |
| (Điều kiện môi trường xung quanh) | User error Error message in the process data |
| Tên gọi (Tổng quát) | Inline local bus |
| Tên gọi (Giao diện) | Supply of analog modules (UANA) |
| Phương thức kết nối (Tổng quát) | Inline data jumper |
| Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) | 71.5 mm |
| Điện áp nguồn (Giao diện) | 24 V DC (via voltage jumper) |
| Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) | 48.8 mm |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | No hazardous substances above threshold values |
| Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) | 119.8 mm |
| Phần kiểm tra (Đầu vào tương tự) | 7.5 V supply (bus logic), 24 V supply UANA/ I/O 500 V AC 50 Hz 1 min. |
| Tốc độ truyền động (Tổng quát) | 2 Mbps |
| Tên đầu vào (Điện thế nội tuyến) | Analog RTD inputs |
| Mức tiêu thụ điện năng (Giao diện) | typ. 1.01 W (entire device) |
| Vật lý truyền dẫn (Tổng quát) | Copper |
| Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) | 190 g |
| Mức tiêu thụ hiện tại (Giao diện) | typ. 6 mA |
| Định dạng dữ liệu (Điện thế nội tuyến) | IB IL, S7-compatible |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP20 |
| Dải điện áp cung cấp (Giao diện) | 19.2 V DC ... 30 V DC (including all tolerances, including ripple) |
| Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) | DIN rail |
| Độ phân giải A/D (Điện thế nội tuyến) | 24 bit |
| Chế độ hoạt động (Điều kiện môi trường) | Process data mode with 5 words/1 word PCP |
| Số lượng đầu vào (Điện thế nội tuyến) | 8 (for resistance temperature detectors) |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 190.000 g |
| Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) | 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level) |
| Phương pháp kết nối (Điện thế nội tuyến) | Spring-cage connection |
| Thời gian lọc đầu vào (Điện thế nội tuyến) | 100 ms |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e |
| Nguyên lý đo (Điện thế nội tuyến) | Sigma/Delta process |
| Cập nhật dữ liệu quy trình (Điện thế nội tuyến) | 1.8 s (Up to 3.3 s possible depending on operating mode) |
| Cấp độ bảo vệ (Cách điện) | III, IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1 |
| Lưu ý về kích thước (Dữ liệu thương mại chính) | Housing dimensions |
| Công nghệ kết nối (Điện thế nội tuyến) | 4-wire |
| Thông báo chẩn đoán (Điều kiện môi trường) | Failure of the internal I/O supply I/O error message sent to the bus coupler |
| Bản vẽ kích thước (Dữ liệu thương mại chính) | |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -25 °C ... 55 °C |
| Mô tả đầu vào (Điện thế nội tuyến) | Input for resistive temperature sensors |
| Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) | 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level) |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) | 10 % ... 95 % (non-condensing) |
| Biểu diễn giá trị đo được (Điện thế nội tuyến) | 16 bits (15 bits + sign bit) |
| Lưu ý về thông số trọng lượng (trong điều kiện môi trường xung quanh) | with connectors |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -25 °C ... 85 °C |
| Phạm vi đo điện trở tuyến tính (Điện thế nội tuyến) | 0 Ω ... 500 Ω |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | 10 % ... 95 % (non-condensing) |
| Các loại cảm biến (RTD) có thể sử dụng (điện thế nội tuyến) | Pt, Ni, KTY, Cu sensors, linear resistors |
| Lưu ý về công nghệ kết nối (Điện thế nội tuyến) | shielded |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành