Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
IB IL TEMP 2 UTH-PAC - IB IL TEMP 2 UTH-PAC 2861386 PHOENIX CONTACT Inline terminal
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

IB IL TEMP 2 UTH-PAC

IB IL TEMP 2 UTH-PAC 2861386 PHOENIX CONTACT Inline terminal

$0.00 USD
3005 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
: Failure of or insufficient communications power ULI/O error message sent to the bus coupler
Kiểu: modular
Độ sâu: 71.5 mm
Chiều rộng: 12.2 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
Failure of or insufficient communications power ULI/O error message sent to the bus coupler
Kiểu modular
Độ sâu 71.5 mm
Chiều rộng 12.2 mm
Chiều cao 136.8 mm
Ghi chú của CCCex Use in potentially explosive areas is not permitted in China.
Tên đầu vào Analog UTH inputs
Mức tiêu thụ hiện tại max. 60 mA
Loại sản phẩm I/O component
Mã định danh (hệ thập lục phân) 7F
Loại lắp đặt DIN rail mounting
Mã định danh (dec.) 127
Chế độ hoạt động Process data operation with 2 words
Dòng sản phẩm Inline
Điện áp nguồn 7.5 V DC (via voltage jumper)
Tên kết nối Inline connector
Độ dài đăng ký 32 bit
Sửa đổi bài báo 11
Số lượng đầu vào 2 (Thermocouples or linear voltage)
Mức độ ô nhiễm 2 (IEC 60664-1, EN 60664-1)
Lớp bảo vệ III (IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1)
Chiều dài tước 8 mm
Phương thức kết nối Inline data jumper
Mã độ dài (thập phân) 02
Mã độ dài (hệ thập lục phân) 02
Phạm vi giao hàng including Inline connector and labeling field
Khu vực nhập địa chỉ 4 Byte
Lưu ý về kích thước Housing dimensions
Mạch bảo vệ Surge protection (TC channels); up to ±40 V
Tốc độ truyền tải 500 kbps
thời gian chuyển đổi A/D typ. 120 µs (per channel)
Bản vẽ kích thước
Nguyên lý đo lường Successive approximation
Lưu ý khi nộp đơn Only for industrial use
Khu vực địa chỉ đầu ra 4 Byte
Cập nhật dữ liệu quy trình max. 30 ms (For both channels)
Mức độ bảo vệ IP20
Thông báo chẩn đoán Failure of the internal I/O supply I/O error message sent to the bus coupler
Số lượng giao diện 2
Loại quá áp II (IEC 60664-1, EN 60664-1)
Kênh dữ liệu xử lý 32 bit
Phạm vi điện áp nguồn 19.2 V DC ... 30 V DC (including all tolerances, including ripple)
Công nghệ kết nối 2-conductor
Dữ liệu tham số bắt buộc 6 Byte
Áp suất không khí (hoạt động) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Mô tả đầu vào Inputs for thermocouples or linear voltage
Tiết diện dây dẫn AWG 28 ... 16
Dữ liệu cấu hình bắt buộc 4 Byte
Tiết diện dây dẫn cứng 0.08 mm² ... 1.5 mm²
Biểu diễn giá trị đo được 16 bits (15 bits + sign bit)
Tiết diện dây dẫn, cứng 0.08 mm² ... 1.5 mm²
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) -25 °C ... 55 °C
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Tiết diện dây dẫn mềm dẻo 0.08 mm² ... 1.5 mm²
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Tiết diện dây dẫn, mềm dẻo 0.08 mm² ... 1.5 mm²
Các loại cảm biến có thể sử dụng (TC) U, T, L, J, E, K, N, S, R, B, C, W, HK
Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) -25 °C ... 85 °C
Lưu ý về công nghệ kết nối Shielded compensating line for TC with encapsulated sensors
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Công suất tiêu tán tối đa trong điều kiện định mức 0.9 W
Điện áp thử nghiệm: Nguồn 7.5 V (logic bus)/nối đất chức năng 500 V AC, 50 Hz, 1 min.
Điện áp thử nghiệm: Nguồn cấp analog 24 V (đầu vào/đầu ra analog)/nối đất chức năng 500 V AC, 50 Hz, 1 min.
Điện áp thử nghiệm: Nguồn 7.5 V (mạch logic)/Nguồn analog 24 V (đầu vào/đầu ra analog) 500 V AC, 50 Hz, 1 min.

Mô tả sản phẩm

Inline, Temperature recording module, Analogue UTH inputs: 2 (Thermocouples or linear voltage), connection technology: 2 conductors, transmission rate on local bus: 500 kBit/s, protection rating: IP20
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top