Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
IB IL SSI-PAC - IB IL SSI-PAC 2861865 PHOENIX CONTACT Inline function terminal
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

IB IL SSI-PAC

IB IL SSI-PAC 2861865 PHOENIX CONTACT Inline function terminal

$0.00 USD
3719 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4017918894566
Mã đơn hàng: 2861865
Trang danh mục: Page 184 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú): 71.5 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4017918894566
Mã đơn hàng 2861865
Trang danh mục Page 184 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 71.5 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 48.8 mm
(Giao diện) 500 mA
Chiều cao (Ghi chú) 140.5 mm
(Nguồn điện) Functional earth ground of encoder supply / Functional earth ground 500 V AC 50 Hz 1 min.
Trọng lượng (Đầu ra) 210 g
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mã số thuế quan hải quan 85389091
Tên gọi (Tổng quát) Segment circuit supply (US)
Giao diện (Kích thước) Inline local bus
Điện áp đầu ra (Đầu vào) 24 V DC
Điện áp đầu vào/đầu ra (Giao diện) 24 V DC
Điện áp nguồn (Tổng quát) 24 V DC (via voltage jumper)
Số lượng phích cắm (Đầu ra) 1
Số lượng đầu ra (Đầu vào) 4
Phần kiểm tra (Nguồn điện) 5 V supply, incoming remote bus/7.5 V supply (bus logics) 500 V AC 50 Hz 1 min.
(Tiêu chuẩn và Quy định) No hazardous substances above threshold values
Mức tiêu thụ hiện tại (Tổng quát) max. 2 A
Phương thức kết nối (Kích thước) Inline data jumper
Công nghệ kết nối (Đầu vào) 3-conductor (shielded)
Dải điện áp I/O (Giao diện) 19.2 V DC ... 30 V DC
Dải điện áp cung cấp (Tổng quát) 19.2 V DC ... 30 V DC (including all tolerances, including ripple)
Dòng điện cấp nguồn cho bộ mã hóa (Giao diện) 500 mA
Điện áp cấp nguồn cho bộ mã hóa (Giao diện) 5 V DC
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 210.000 g
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e
Điện áp đầu vào (Đầu vào bộ mã hóa tuyệt đối) 24 V DC
Số lượng đầu vào (Cách ly điện) 1
Số lượng đầu vào (Đầu vào bộ mã hóa tuyệt đối) 3
Vẽ sơ đồ điện áp cấp nguồn cho bộ mã hóa (Giao diện) Main circuit UM
Độ phân giải có thể điều chỉnh (Cách ly điện) 26 bit (maximum)
Tần số truyền dẫn (Cách ly điện) 400 kHz
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) 1
Công nghệ kết nối (Đầu vào bộ mã hóa tuyệt đối) 3-wire
Kết nối theo tiêu chuẩn (điện thế nội tuyến) CUL

Mô tả sản phẩm

Inline-Erfassungsklemme für Positioniersteuerungs- und Positionsabsolutwertgeber, komplett mit Zubehör, 1 Absolutwertgeber-Eingang, 4 digital Eingänge 24 V DC,4 digital Ausgänge 24 V DC, 500 mA, 3-Lei
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top