| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4017918894566 |
| Mã đơn hàng | 2861865 |
| Trang danh mục | Page 184 (C-6-2017) |
| Độ sâu (Ghi chú) | 71.5 mm |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Chiều rộng (Ghi chú) | 48.8 mm |
| (Giao diện) | 500 mA |
| Chiều cao (Ghi chú) | 140.5 mm |
| (Nguồn điện) | Functional earth ground of encoder supply / Functional earth ground 500 V AC 50 Hz 1 min. |
| Trọng lượng (Đầu ra) | 210 g |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Mã số thuế quan hải quan | 85389091 |
| Tên gọi (Tổng quát) | Segment circuit supply (US) |
| Giao diện (Kích thước) | Inline local bus |
| Điện áp đầu ra (Đầu vào) | 24 V DC |
| Điện áp đầu vào/đầu ra (Giao diện) | 24 V DC |
| Điện áp nguồn (Tổng quát) | 24 V DC (via voltage jumper) |
| Số lượng phích cắm (Đầu ra) | 1 |
| Số lượng đầu ra (Đầu vào) | 4 |
| Phần kiểm tra (Nguồn điện) | 5 V supply, incoming remote bus/7.5 V supply (bus logics) 500 V AC 50 Hz 1 min. |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | No hazardous substances above threshold values |
| Mức tiêu thụ hiện tại (Tổng quát) | max. 2 A |
| Phương thức kết nối (Kích thước) | Inline data jumper |
| Công nghệ kết nối (Đầu vào) | 3-conductor (shielded) |
| Dải điện áp I/O (Giao diện) | 19.2 V DC ... 30 V DC |
| Dải điện áp cung cấp (Tổng quát) | 19.2 V DC ... 30 V DC (including all tolerances, including ripple) |
| Dòng điện cấp nguồn cho bộ mã hóa (Giao diện) | 500 mA |
| Điện áp cấp nguồn cho bộ mã hóa (Giao diện) | 5 V DC |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 210.000 g |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e |
| Điện áp đầu vào (Đầu vào bộ mã hóa tuyệt đối) | 24 V DC |
| Số lượng đầu vào (Cách ly điện) | 1 |
| Số lượng đầu vào (Đầu vào bộ mã hóa tuyệt đối) | 3 |
| Vẽ sơ đồ điện áp cấp nguồn cho bộ mã hóa (Giao diện) | Main circuit UM |
| Độ phân giải có thể điều chỉnh (Cách ly điện) | 26 bit (maximum) |
| Tần số truyền dẫn (Cách ly điện) | 400 kHz |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | 1 |
| Công nghệ kết nối (Đầu vào bộ mã hóa tuyệt đối) | 3-wire |
| Kết nối theo tiêu chuẩn (điện thế nội tuyến) | CUL |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành