Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
IB IL SGI 2/F-PAC - IB IL SGI 2/F-PAC 2878638 PHOENIX CONTACT Inline function terminal
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

IB IL SGI 2/F-PAC

IB IL SGI 2/F-PAC 2878638 PHOENIX CONTACT Inline function terminal

$0.00 USD
3057 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4017918996406
Mã đơn hàng: 2878638
Trang danh mục: Page 162 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú): 71.5 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4017918996406
Mã đơn hàng 2878638
Trang danh mục Page 162 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 71.5 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 48.8 mm
(Giao diện) typ. 32 mA (with maximum load of 58.3 Ω when UV= 5 V)
Chiều cao (Ghi chú) 136 mm
(Đầu vào tương tự) typ. 85 mA (with UV= 5 V)
(Đầu ra tương tự) Logic/functional earth ground (isolating distance) 500 V AC 50 Hz 1 min.
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
(Điện thế nội tuyến) ±1 mV/V, ±2 mV/V, ±3 mV/V, ±4 mV/V
Mã số thuế quan hải quan 85389091
(Điều kiện môi trường xung quanh) Peripheral fault Error message in the process data
Tên gọi (Tổng quát) Inline local bus
Tên gọi (Giao diện) Supply of analog modules (UANA)
Trở kháng (Đầu vào tương tự) > 58.3 Ω (typical; permissible total resistance of the strain gauge)
Số lượng kênh (Tổng quát) 2
Bản vẽ kích thước (Lưu ý)
Phương thức kết nối (Tổng quát) Inline data jumper
Điện áp nguồn (Giao diện) 24 V DC (via voltage jumper)
(Tiêu chuẩn và Quy định) No hazardous substances above threshold values
Tốc độ truyền động (Tổng quát) 500 kbps
Phần kiểm tra (Đầu ra tương tự) Logic/analog I/O (digital isolator) 500 V AC 50 Hz 1 min.
Dòng điện đầu ra (Đầu vào tương tự) typ. 55 mA (with UV= 3.3 V)
Điện áp đầu ra (Đầu vào tương tự) 5 V
Mức tiêu thụ điện năng (Giao diện) typ. 0.76 W (Device in nominal operation)
Vật lý truyền dẫn (Tổng quát) Copper
Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) 190 g
Mức tiêu thụ hiện tại (Giao diện) typ. 8 mA (without strain gauge)
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Số lượng đầu ra (Đầu vào tương tự) 2
Dải điện áp cung cấp (Giao diện) 19.2 V DC ... 30 V DC (including all tolerances, including ripple)
Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) DIN rail
Mô tả đầu ra (Đầu vào tương tự) Voltage output
Đặc tính (Điện thế nội tuyến) +1 mV/V, +2 mV/V, +3 mV/V, +4 mV/V
Chế độ hoạt động (Điều kiện môi trường) Process data operation with 3 words, PCP with 1 word
Số lượng đầu vào (Điện thế nội tuyến) 2
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 190.000 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Điện áp cầu U0 (Điện thế nội tuyến) 3.3 V
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e
Cấp độ bảo vệ (Cách điện) III, IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1
Chênh lệch điện thế cầu Ud (Điện thế nội tuyến) Measuring range specified by selecting the characteristic and the bridge voltage
Công nghệ kết nối (Điện thế nội tuyến) 6 or 4-wire, twisted pair shielded cable
Thông báo chẩn đoán (Điều kiện môi trường) Failure of the power supply at UANAError message in the process data
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 55 °C
Mô tả đầu vào (Điện thế nội tuyến) Input channels for strain gauge
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) 1
Biểu diễn giá trị đo được (Điện thế nội tuyến) 15 bit + sign bit
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -25 °C ... 85 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Kết nối theo tiêu chuẩn (Cách điện) CUL

Mô tả sản phẩm

Inline analogue input terminal block for connecting extensometers, complete with accessories (connector and marking surface), 2 quick inputs, 4, 6 conductor connection technology
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top