| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4017918996406 |
| Mã đơn hàng | 2878638 |
| Trang danh mục | Page 162 (C-6-2017) |
| Độ sâu (Ghi chú) | 71.5 mm |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Chiều rộng (Ghi chú) | 48.8 mm |
| (Giao diện) | typ. 32 mA (with maximum load of 58.3 Ω when UV= 5 V) |
| Chiều cao (Ghi chú) | 136 mm |
| (Đầu vào tương tự) | typ. 85 mA (with UV= 5 V) |
| (Đầu ra tương tự) | Logic/functional earth ground (isolating distance) 500 V AC 50 Hz 1 min. |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| (Điện thế nội tuyến) | ±1 mV/V, ±2 mV/V, ±3 mV/V, ±4 mV/V |
| Mã số thuế quan hải quan | 85389091 |
| (Điều kiện môi trường xung quanh) | Peripheral fault Error message in the process data |
| Tên gọi (Tổng quát) | Inline local bus |
| Tên gọi (Giao diện) | Supply of analog modules (UANA) |
| Trở kháng (Đầu vào tương tự) | > 58.3 Ω (typical; permissible total resistance of the strain gauge) |
| Số lượng kênh (Tổng quát) | 2 |
| Bản vẽ kích thước (Lưu ý) | |
| Phương thức kết nối (Tổng quát) | Inline data jumper |
| Điện áp nguồn (Giao diện) | 24 V DC (via voltage jumper) |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | No hazardous substances above threshold values |
| Tốc độ truyền động (Tổng quát) | 500 kbps |
| Phần kiểm tra (Đầu ra tương tự) | Logic/analog I/O (digital isolator) 500 V AC 50 Hz 1 min. |
| Dòng điện đầu ra (Đầu vào tương tự) | typ. 55 mA (with UV= 3.3 V) |
| Điện áp đầu ra (Đầu vào tương tự) | 5 V |
| Mức tiêu thụ điện năng (Giao diện) | typ. 0.76 W (Device in nominal operation) |
| Vật lý truyền dẫn (Tổng quát) | Copper |
| Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) | 190 g |
| Mức tiêu thụ hiện tại (Giao diện) | typ. 8 mA (without strain gauge) |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP20 |
| Số lượng đầu ra (Đầu vào tương tự) | 2 |
| Dải điện áp cung cấp (Giao diện) | 19.2 V DC ... 30 V DC (including all tolerances, including ripple) |
| Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) | DIN rail |
| Mô tả đầu ra (Đầu vào tương tự) | Voltage output |
| Đặc tính (Điện thế nội tuyến) | +1 mV/V, +2 mV/V, +3 mV/V, +4 mV/V |
| Chế độ hoạt động (Điều kiện môi trường) | Process data operation with 3 words, PCP with 1 word |
| Số lượng đầu vào (Điện thế nội tuyến) | 2 |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 190.000 g |
| Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) | 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level) |
| Điện áp cầu U0 (Điện thế nội tuyến) | 3.3 V |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e |
| Cấp độ bảo vệ (Cách điện) | III, IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1 |
| Chênh lệch điện thế cầu Ud (Điện thế nội tuyến) | Measuring range specified by selecting the characteristic and the bridge voltage |
| Công nghệ kết nối (Điện thế nội tuyến) | 6 or 4-wire, twisted pair shielded cable |
| Thông báo chẩn đoán (Điều kiện môi trường) | Failure of the power supply at UANAError message in the process data |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -25 °C ... 55 °C |
| Mô tả đầu vào (Điện thế nội tuyến) | Input channels for strain gauge |
| Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) | 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level) |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) | 10 % ... 95 % (non-condensing) |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | 1 |
| Biểu diễn giá trị đo được (Điện thế nội tuyến) | 15 bit + sign bit |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -25 °C ... 85 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | 10 % ... 95 % (non-condensing) |
| Kết nối theo tiêu chuẩn (Cách điện) | CUL |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành