| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Failure of or insufficient communications power ULI/O error message sent to the bus coupler | |
| Độ sâu | 71.5 mm |
| Logic | PSa- PSbconnected = Parameter locked |
| Chiều rộng | 48.8 mm |
| Chiều cao | 120 mm |
| Mạng | Yes |
| Số lượng | 1 (PSa- PSb) |
| Trở kháng | > 55 Ω |
| Giải quyết | Address 0 = Broadcast, alternating display of measured gross/net value and measured tare value |
| Trọng lượng tịnh | 160 g |
| Sự miêu tả | Lock of parameters |
| Chỉ định | Inline local bus |
| Loại lắp đặt | DIN rail |
| Chế độ hoạt động | Process data operation with 2 words, PCP with 2 words |
| Dòng điện đầu ra | max. 90 mA |
| Điện áp đầu ra | typ. 5 V ±2 % |
| Đặc trưng | ±1 mV/V, ±2 mV/V, ±3 mV/V, ±3.33 mV/V, ±4 mV/V, ±5 mV/V |
| Hệ thống Fieldbus | Lokalbus |
| Số lượng đầu vào | 1 |
| Điện áp cầu U0 | 5 V |
| Phương thức kết nối | Inline data jumper |
| Số lượng đầu ra | 1 |
| Mức tiêu thụ điện năng | typ. 1 W (Device in nominal operation) |
| Lưu ý về kích thước | Dimensions with covering hood |
| Mô tả đầu ra | Voltage output |
| Tốc độ truyền tải | 500 kBit/s |
| Loại hình bảo vệ | Short-circuit protection of the voltage outputs |
| Cập nhật dữ liệu quy trình | typ. 100 ms |
| Chênh lệch cầu Ud | Measuring range specified by selecting the characteristic |
| Mức độ bảo vệ | IP20 |
| Thông báo chẩn đoán | Failure of the power supply at UANAError message in the process data |
| Điện trở đầu cuối | 120 Ω |
| Giao thức truyền dẫn | STX/ETX |
| Thời gian phản hồi điển hình | < 100 ms |
| Dòng điện đầu ra tối đa | max. 90 mA |
| Nguồn điện truyền thông UL | 7.5 V DC |
| Điện áp cấp nguồn I/O UANA | 24 V DC |
| Áp suất không khí (hoạt động) | 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level) |
| Mô tả đầu vào | Input channel for strain gauge |
| Mức tiêu thụ hiện tại từ UL | typ. 80 mA |
| Mạch/linh kiện bảo vệ | Yes, at least 1 minute through temperature monitoring |
| Mức tiêu thụ hiện tại từ UANA | max. 50 mA |
| Biểu diễn giá trị đo được | Process data: status bits and measured value including decimal places of the gross/net display |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -25 °C ... 55 °C (Type approval according to DIN EN 45501 and OIML R76: -10°C ... 40°C) |
| Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) | 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level) |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) | 10 % ... 95 % (according to DIN EN 61131-2) |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) | -25 °C ... 85 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) | 10 % ... 95 % (according to DIN EN 61131-2) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành