Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
IB IL RS UNI-PAC - IB IL RS UNI-PAC 2700893 PHOENIX CONTACT Inline function terminal
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

IB IL RS UNI-PAC

IB IL RS UNI-PAC 2700893 PHOENIX CONTACT Inline function terminal

$0.00 USD
3753 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356657129
Mã đơn hàng: 2700893
Trang danh mục: Page 172 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú): 71.5 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356657129
Mã đơn hàng 2700893
Trang danh mục Page 172 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 71.5 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 24.4 mm
(Giao diện) max. 25 mA
Chiều cao (Ghi chú) 135 mm
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
(Dữ liệu kết nối) 80 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level, in ATEX Zone 2)
Các bit dữ liệu (Tổng quát) 5 ... 8
Giao diện (Tổng quát) RS-232, RS-485, RS-422
Các bit dừng (Tổng quát) 1 or 2
Mã số thuế quan hải quan 85389091
Tên gọi (Tổng quát) Inline local bus
Bộ đệm đầu vào (Tổng quát) 4 kByte
Bộ đệm đầu ra (Tổng quát) 1 kByte
Ký hiệu (Kích thước) Inline connector
Tên gọi (Giao diện) Communications power (UL)
Số lượng kênh (Tổng quát) 2
Bản vẽ kích thước (Lưu ý)
Tính chẵn lẻ (Điện thế nội tuyến) Even, odd or no parity
Phương thức kết nối (Tổng quát) Spring-cage connection
Điện áp nguồn (Giao diện) 24 V DC (via voltage jumper)
(Tiêu chuẩn và Quy định) No hazardous substances above threshold values
Tốc độ truyền động (Tổng quát) 500 kbps
Chiều dài bóc tách (Kích thước) 8 mm
(Kênh đầu vào/đầu ra nối tiếp) 24 V supply (UM)/functional earth ground 500 V AC 50 Hz 1 min.
Phương thức kết nối (Kích thước) Spring-cage connection
Mức tiêu thụ điện năng (Giao diện) typ. 585 mW (at UL)
Vật lý truyền dẫn (Tổng quát) Copper
Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) 135 g
Mức tiêu thụ hiện tại (Giao diện) typ. 15 mA
Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) DIN rail
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 135.000 g
Loại truyền tải (Điện thế nội tuyến) Transparent mode, end-to-end mode, XON/XOFF
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e
Mức độ bảo vệ (Dữ liệu kết nối) IP20
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) Lead 7439-92-1
Cấp độ bảo vệ (Cách điện) III, IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1
Áp suất không khí (hoạt động) (Dữ liệu kết nối) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Phần kiểm tra (Kênh đầu vào/đầu ra nối tiếp) Serial interface/7.5 V supply (bus logic) 500 V AC 50 Hz 1 min.
Tiết diện dây dẫn AWG tối đa. (Kích thước) 16
Tiết diện dây dẫn AWG tối thiểu. (Kích thước) 28
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) 1
Tiết diện tối đa của dây dẫn (kích thước) 1.5 mm²
Tiết diện tối thiểu của dây dẫn đặc (Kích thước) 0.08 mm²
Nhiệt độ môi trường (hoạt động) (Dữ liệu kết nối) -25 °C ... 55 °C
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Dữ liệu kết nối) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Tiết diện tối đa của dây dẫn mềm (Kích thước) 1.5 mm²
Tiết diện tối thiểu của dây dẫn mềm (Kích thước) 0.08 mm²
Lưu ý về thông số trọng lượng (trong điều kiện môi trường xung quanh) with connectors
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Dữ liệu kết nối) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Nhiệt độ môi trường xung quanh (lưu trữ/vận chuyển) (Dữ liệu kết nối) -25 °C ... 85 °C
Độ ẩm cho phép (khi lưu trữ/vận chuyển) (Dữ liệu kết nối) 10 % ... 95 % (non-condensing)

Mô tả sản phẩm

Inline, Communication module, interface:RS-232, RS-485, RS-422, local bus transmission rate:500 kBit/s, protection index:IP20, including inline connectors and marking fields
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top