| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| typ. 165 mA | |
| Kiểu | modular |
| Độ sâu | 71.5 mm |
| Chiều rộng | 24.4 mm |
| Chiều cao | 136.8 mm |
| Các bit dữ liệu | 7 or 8 |
| Các điểm dừng | 1 or 2 |
| Mức tiêu thụ hiện tại | max. 225 mA (all connections of the serial interface are short-circuited) |
| Bộ đệm đầu vào | 4 kByte |
| Loại sản phẩm | I/O component |
| Mã định danh (hệ thập lục phân) | DC |
| Loại lắp đặt | DIN rail mounting |
| Bộ đệm đầu ra | 1 kByte |
| Mã định danh (dec.) | 220 |
| Dòng sản phẩm | Inline |
| Điện áp nguồn | 7.5 V DC (via voltage jumper) |
| Tên kết nối | Inline connector |
| Độ dài đăng ký | 48 bit |
| Sửa đổi bài báo | 05 |
| Lớp bảo vệ | III (IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1) |
| Chiều dài tước | 8 mm |
| Phương thức kết nối | Inline data jumper |
| Mã độ dài (thập phân) | 01 |
| Mã độ dài (hệ thập lục phân) | 01 |
| Phạm vi giao hàng | including Inline connectors and marking fields |
| Khu vực nhập địa chỉ | 2 Byte |
| Đặc tính đặc biệt | Communication via PCP |
| Tốc độ truyền tải | 2 Mbps |
| Bản vẽ kích thước | |
| Lưu ý khi nộp đơn | Only for industrial use |
| Khu vực địa chỉ đầu ra | 2 Byte |
| Mức độ bảo vệ | IP20 |
| Số lượng giao diện | 1 |
| Kênh dữ liệu xử lý | 16 bit |
| Vật lý truyền dẫn | Copper |
| Tiết diện dây dẫn AWG | 28 ... 16 |
| Tiết diện dây dẫn cứng | 0.08 mm² ... 1.5 mm² |
| Lưu ý về phương thức kết nối | Use shielded cables. |
| Tiết diện dây dẫn, cứng | 0.08 mm² ... 1.5 mm² |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -25 °C ... 55 °C |
| Tiết diện dây dẫn mềm dẻo | 0.08 mm² ... 1.5 mm² |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) | 10 % ... 95 % (according to DIN EN 61131-2) |
| Tiết diện dây dẫn, mềm dẻo | 0.08 mm² ... 1.5 mm² |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) | -25 °C ... 85 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) | 10 % ... 95 % (according to DIN EN 61131-2) |
| Công suất tiêu tán tối đa trong điều kiện định mức | 1.7 W |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành