| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356665919 |
| Mã đơn hàng | 2700965 |
| Trang danh mục | Page 181 (C-6-2017) |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| (Giao diện) | max. 90 mA (all connections of the serial interface are short-circuited) |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Mã số thuế quan hải quan | 85389099 |
| Tên gọi (Tổng quát) | Inline local bus |
| Tên gọi (Giao diện) | Communications power (UL) |
| Phương thức kết nối (Tổng quát) | Inline data jumper |
| Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) | 71.5 mm |
| Điện áp nguồn (Giao diện) | 7.5 V DC (via voltage jumper) |
| Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) | 48.8 mm |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | No hazardous substances above threshold values |
| Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) | 119.8 mm |
| Tốc độ truyền động (Tổng quát) | 500 kbps |
| Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) | 200 g |
| Mức tiêu thụ hiện tại (Giao diện) | typ. 78 mA |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP20 |
| Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) | DIN rail |
| Chế độ hoạt động (Điều kiện môi trường) | Process data mode with 12 words, PCP with 2 words |
| Lớp bảo vệ (Điện thế nội tuyến) | III, IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1 |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 200.000 g |
| Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) | 80 kPa ... 106 kPa (up to 2000 m above sea level) |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e |
| Lưu ý về kích thước (Dữ liệu thương mại chính) | Housing dimensions |
| Bản vẽ kích thước (Dữ liệu thương mại chính) | |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -25 °C ... 55 °C |
| Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) | 80 kPa ... 106 kPa (up to 2000 m above sea level) |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) | 10 % ... 95 % (according to DIN EN 61131-2) |
| Lưu ý về thông số trọng lượng (trong điều kiện môi trường xung quanh) | with connectors |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -25 °C ... 85 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | 10 % ... 95 % (according to DIN EN 61131-2) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành