Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
IB IL IFS-MA-PAC - IB IL IFS-MA-PAC 2692720 PHOENIX CONTACT Inline function terminal
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

IB IL IFS-MA-PAC

IB IL IFS-MA-PAC 2692720 PHOENIX CONTACT Inline function terminal

$0.00 USD
3702 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356448932
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2692720
Trang danh mục: Page 173 (C-6-2017)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356448932
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2692720
Trang danh mục Page 173 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 71.5 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 24.4 mm
(Giao diện) max. 300 mA
Chiều cao (Ghi chú) 135 mm
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Giao diện (Tổng quát) Programming interface (S port)
(Điện thế nội tuyến) INTERFACE interface/functional earth ground 500 V AC 50 Hz 1 min.
Mã số thuế quan hải quan 85371091
Tên gọi (Tổng quát) Inline local bus
Ký hiệu (Kích thước) Inline connector
Tên gọi (Giao diện) Main circuit supply (UM)
Số lượng kênh (Tổng quát) 1
Bản vẽ kích thước (Lưu ý)
Phương thức kết nối (Tổng quát) Inline shield connector
Điện áp nguồn (Giao diện) 24 V DC (via voltage jumper)
(Tiêu chuẩn và Quy định) No hazardous substances above threshold values
Tốc độ truyền động (Tổng quát) 500 kbps
Các giao thức được hỗ trợ (Tổng quan) Serial
Chiều dài bóc tách (Kích thước) 8 mm
Phương thức kết nối (Kích thước) Spring-cage connection
Vật lý truyền dẫn (Tổng quát) Single wire
Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) 130 g
Mức tiêu thụ hiện tại (Giao diện) typ. 141 mA
Phần kiểm tra (Điện thế nội tuyến) 24 V supply UM, bus, logic/INTERFACE interface 500 V AC 50 Hz 1 min.
Dải điện áp cung cấp (Giao diện) 19.2 V DC ... 30 V DC
Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) DIN rail
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 130.000 g
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e
Mức độ bảo vệ (Dữ liệu kết nối) IP20
Cấp độ bảo vệ (Cách điện) III, IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1
Áp suất không khí (hoạt động) (Dữ liệu kết nối) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Tiết diện dây dẫn AWG tối đa. (Kích thước) 16
Tiết diện dây dẫn AWG tối thiểu. (Kích thước) 28
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) 1
Tiết diện tối đa của dây dẫn (kích thước) 1.5 mm²
Tiết diện tối thiểu của dây dẫn đặc (Kích thước) 0.08 mm²
Nhiệt độ môi trường (hoạt động) (Dữ liệu kết nối) -25 °C ... 55 °C
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Dữ liệu kết nối) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Tiết diện tối đa của dây dẫn mềm (Kích thước) 1.5 mm²
Tiết diện tối thiểu của dây dẫn mềm (Kích thước) 0.08 mm²
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Dữ liệu kết nối) 10 % ... 95 % (according to DIN EN 61131-2)
Nhiệt độ môi trường xung quanh (lưu trữ/vận chuyển) (Dữ liệu kết nối) -25 °C ... 85 °C
Độ ẩm cho phép (khi lưu trữ/vận chuyển) (Dữ liệu kết nối) 10 % ... 95 % (according to DIN EN 61131-2)

Mô tả sản phẩm

Inline system bus master, for connection of the INTERFACE system bus, complete with accessories (connector and marking surface)
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top