| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4055626141060 |
| Mã đơn hàng | 2869909 |
| Trang danh mục | Page 168 (C-6-2017) |
| Độ sâu (Ghi chú) | 71.5 mm |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Chiều rộng (Ghi chú) | 12.2 mm |
| (Kích thước) | IP20 |
| Chiều cao (Ghi chú) | 119.8 mm |
| Quốc gia xuất xứ | US (United States) |
| Mã số thuế quan hải quan | 85389099 |
| Dòng điện cung cấp (Tổng quát) | 25 mA (via internal bus) |
| Điện áp nguồn (Tổng quát) | 7 V DC (via internal bus) |
| Lưu ý về kích thước (Note) | Housing dimensions |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | No hazardous substances above threshold values |
| Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) | 81.5 g |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP20 |
| Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) | DIN rail |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 81.500 g |
| Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) | 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level) |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -25 °C ... 60 °C |
| Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) | 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level) |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) | 10 % ... 95 % |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -25 °C ... 70 °C |
| UL, Hoa Kỳ/Canada (Nguồn điện cho mạch điện tử mô-đun) | Class I, Div. 2, Groups A, B, C, DClass I, Zone 2, AEx nA IIC T4, Ex nA IIC T4 GcX |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | 10 % ... 95 % |
| Cấp độ bảo vệ (Nguồn điện cho mạch điện tử mô-đun) | III, IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành