Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
IB IL EX-IS TEMP 4 RTD/TC-PAC - IB IL EX-IS TEMP 4 RTD/TC-PAC 2869913 PHOENIX CONTACT Inline terminal
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

IB IL EX-IS TEMP 4 RTD/TC-PAC

IB IL EX-IS TEMP 4 RTD/TC-PAC 2869913 PHOENIX CONTACT Inline terminal

$0.00 USD
4331 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356470179
Mã đơn hàng: 2869913
Trang danh mục: Page 169 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú): 71.5 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356470179
Mã đơn hàng 2869913
Trang danh mục Page 169 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 71.5 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 48.8 mm
(Kích thước) IP20
Chiều cao (Ghi chú) 136.8 mm
(Đầu vào tương tự) IIA (D)
Quốc gia xuất xứ US (United States)
(Điện thế nội tuyến) 0 Ω ... 5000 Ω
ATEX (Đầu vào tương tự)  II 3(1)GD Ex nA [ia Ga Da] IIC T4 Gc Sira 09ATEX2339X
Mã số thuế quan hải quan 85389099
Tên gọi (Tổng quát) Inline local bus
Nhóm (Đầu vào tương tự) IIC (A, B)
IECEx (Đầu vào tương tự) Ex nA [ia Ga Da] IIC T4 Gc IECEx SIR 10.0033X
Tên gọi (Giao diện)
Bản vẽ kích thước (Lưu ý)
Phương thức kết nối (Tổng quát) Inline data jumper
Điện áp nguồn (Giao diện) 28 V DC
(Tiêu chuẩn và Quy định) No hazardous substances above threshold values
Tốc độ truyền động (Tổng quát) 500 kbps
Mức tiêu thụ điện năng (Giao diện) 1.5 W (all channels)
UL, Hoa Kỳ/Canada (Đầu vào analog) Class I, Div. 2, Groups A, B, C, D
Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) 222 g
Mức tiêu thụ hiện tại (Giao diện) max. 80 mA
Định dạng dữ liệu (Điện thế nội tuyến) IB IL, S7-compatible
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) DIN rail
Độ phân giải A/D (Điện thế nội tuyến) 16 bit (15 bit + sign bit)
Số lượng đầu vào (Điện thế nội tuyến) 4
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 222.000 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Phương pháp kết nối (Điện thế nội tuyến) Inline shield connector
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e
Loại bảo vệ (Điện thế nội tuyến) Polarity protection, surge protection
Tín hiệu điện áp đầu vào (Điện thế nội tuyến) -15 mV ... 85 mV
Công nghệ kết nối (Điện thế nội tuyến) 2, 3-wire
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 60 °C
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 10 % ... 95 % (according to DIN EN 61131-2)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -25 °C ... 70 °C
Phạm vi đo điện trở tuyến tính (Điện thế nội tuyến) 0 Ω ... 800 Ω
Các loại cảm biến có thể sử dụng (TC) (Điện thế nội tuyến) J, K, E, R, S, T
Các loại cảm biến (RTD) có thể sử dụng (điện thế nội tuyến) 2 and 3-wire, Pt, Ni (DIN 100, 200, 500, 1000)

Mô tả sản phẩm

Intrinsically safe Inline temperature terminal block, 4 configurable output channels, complete with accessories
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top